Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
firepower nghĩa là hỏa lực. Học cách phát âm, sử dụng từ firepower qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hỏa lực
Phát âm từ "firepower" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /faɪˈpaʊər/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://www.merriam-webster.com/audio/pronunciation/firepower
Chúc bạn học tốt!
Từ "firepower" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sức mạnh, khả năng tấn công, hoặc sức mạnh của một hệ thống nào đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Military/Combat | Sức mạnh tấn công | “The tanks’ firepower was devastating.” |
| General | Khả năng, sức mạnh | “Their firepower in marketing is strong.” |
| (Rare) | Sức mạnh thể chất | “He used his firepower to push the door.” |
Lời khuyên:
Để giúp tôi hiểu rõ hơn nhu cầu của bạn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "firepower" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn đang viết về một chủ đề cụ thể như quân sự, kinh doanh, hay thể thao?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()