firepower là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

firepower nghĩa là hỏa lực. Học cách phát âm, sử dụng từ firepower qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ firepower

firepowernoun

hỏa lực

/ˈfaɪəpaʊə(r)//ˈfaɪərpaʊər/

Phát âm từ "firepower" trong tiếng Anh như sau:

  • Fai - như từ "eye" nhưng không có âm "e" ở cuối
  • -er - như từ "her"
  • -pow - như từ "pow" (tiếng nổ)
  • -er - như từ "her"

Tổng hợp: /faɪˈpaʊər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://www.merriam-webster.com/audio/pronunciation/firepower

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ firepower trong tiếng Anh

Từ "firepower" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sức mạnh, khả năng tấn công, hoặc sức mạnh của một hệ thống nào đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm ví dụ minh họa:

1. Sức mạnh tấn công (Military/Combat):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, ám chỉ sức mạnh tấn công của một đội quân, tàu chiến, máy bay, hoặc vũ khí.
  • Ví dụ:
    • “The army’s firepower was overwhelming, destroying the enemy’s defenses in minutes.” (Sức mạnh tấn công của quân đội là quá áp đảo, phá hủy các phòng tuyến của kẻ thù trong vài phút.)
    • “The battleship boasted impressive firepower, capable of sinking enemy ships from miles away.” (Hạm đội tuần dương sở hữu sức mạnh tấn công ấn tượng, có thể đắm tàu địch từ hàng dặm xa.)
    • "The fighter jet's firepower is unmatched by any other aircraft." (Sức mạnh tấn công của máy bay chiến đấu không thể so sánh với bất kỳ máy bay nào khác.)

2. Khả năng (General - Power/Capability):

  • Ý nghĩa: Sử dụng "firepower" để nói về khả năng, sức mạnh của một hệ thống nào đó, không chỉ quân sự.
  • Ví dụ:
    • “The company’s firepower in terms of research and development is impressive.” (Sức mạnh của công ty trong các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển là ấn tượng.)
    • "Our team has the firepower to handle this project effectively." (Đội ngũ của chúng ta có đủ sức mạnh để xử lý dự án này một cách hiệu quả.)
    • "The new software offers incredible firepower for data analysis." (Phần mềm mới cung cấp sức mạnh đáng kinh ngạc cho phân tích dữ liệu.)

3. Sức mạnh thể chất (Less Common):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp hiếm gặp, "firepower" có thể được sử dụng để mô tả sức mạnh thể chất của một người.
  • Ví dụ:
    • “He used his firepower to lift the heavy box.” (Anh ta sử dụng sức mạnh của mình để nhấc hộp nặng.) (Cách dùng này khá không phổ biến và thường được thay thế bằng các từ khác như "strength" hoặc "power".)

Tổng kết:

Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
Military/Combat Sức mạnh tấn công “The tanks’ firepower was devastating.”
General Khả năng, sức mạnh “Their firepower in marketing is strong.”
(Rare) Sức mạnh thể chất “He used his firepower to push the door.”

Lời khuyên:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của từ "firepower" trong mỗi trường hợp.
  • Khi không chắc chắn, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “strength,” “power,” “capability,” hoặc “capacity” thay thế.

Để giúp tôi hiểu rõ hơn nhu cầu của bạn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "firepower" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn đang viết về một chủ đề cụ thể như quân sự, kinh doanh, hay thể thao?


Bình luận ()