Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
firewood nghĩa là củi. Học cách phát âm, sử dụng từ firewood qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
củi

Phát âm từ "firewood" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, từ "firewood" được phát âm là: /faɪərwʊd/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "firewood" trong tiếng Anh có nghĩa là đồ mùn cưa, củi đốt. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Tổng kết:
"Firewood" là một từ đơn giản nhưng hữu ích, thường được sử dụng để nói về củi khô dùng để đốt lửa. Hi vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này nhé!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used as a fuel source for heating in a fireplace?
A. firewood
B. insulation
C. kindling
D. charcoal
What would you typically find stacked neatly outside a cabin in the woods?
A. firewood
B. fertilizer
C. lumber
D. compost
Which material is most suitable for starting a slow-burning, long-lasting fire in a wood stove?
A. newspaper
B. firewood
C. propane
D. pellets
Which of the following is NOT a type of building material?
A. plywood
B. firewood
C. drywall
D. shingles
What might be sold by the cord in a rural area?
A. gravel
B. firewood
C. mulch
D. hay
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "firewood":
They collected dry logs to burn in the stove.
Rewrite the sentence using a form of "firewood":
The cabin’s heating system depends on burning logs.
Rewrite the sentence without using "firewood", but keep the meaning similar:
We need to stock up on firewood before the snowstorm.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()