firing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

firing nghĩa là bắn. Học cách phát âm, sử dụng từ firing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ firing

firingnoun

bắn

/ˈfaɪərɪŋ//ˈfaɪərɪŋ/

Từ "firing" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Firing (v.t): Đốt, bắn, nổ (hành động)

  • Phát âm: /ˈfaɪərɪŋ/
  • Cách đọc: Fai-ər-ɪŋ (âm "ai" như trong "ice")
  • Ví dụ: "The soldiers were firing their guns." (Những người lính đang bắn súng.)

2. Firing (adj.): Nóng nảy, tràn đầy nhiệt huyết, sôi nổi (miêu tả)

  • Phát âm: /ˈfaɪərɪŋ/
  • Cách đọc: Fai-ər-ɪŋ (âm "ai" như trong "ice")
  • Ví dụ: "She has a firing energy." (Cô ấy có một tinh thần tràn đầy nhiệt huyết.)

Lưu ý: Cả hai cách phát âm đều sử dụng nguyên âm "ai" ( /aɪ/ ) tương tự như cách phát âm trong từ "eye".

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chuẩn trên các website như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ firing trong tiếng Anh

Từ "firing" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Động từ (Verb):

  • To fire (someone): Nắm bắt, sa thải (một người). Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "firing".

    • Ví dụ: "The company fired three employees last week due to the economic downturn." (Công ty đã sa thải ba nhân viên vào tuần trước do suy thoái kinh tế.)
    • Ví dụ: "He was fired for stealing company property." (Anh ấy bị sa thải vì đánh cắp tài sản của công ty.)
  • To fire (a weapon): Bắn (vũ khí).

    • Ví dụ: "The soldier fired his rifle at the approaching enemy." (Người lính bắn súng trường vào kẻ thù đang tiến đến.)
  • To fire (something off): Phát động, tung ra (một sáng kiến, ý tưởng).

    • Ví dụ: "The marketing team fired off a new campaign to boost sales." (Đội ngũ marketing đã phát động một chiến dịch mới để tăng doanh số.)

2. Danh từ (Noun):

  • Firing line: Đường bắn (trong các cuộc thi bắn súng, bắn cung...).

    • Ví dụ: "The firing line was marked by a white tape." (Đường bắn được đánh dấu bằng băng trắng.)
  • Firing rate: Tốc độ bắn (trong bắn súng).

    • Ví dụ: "The soldier's firing rate was extremely high." (Tốc độ bắn của người lính rất cao.)
  • Firing squad: Đội bắn (một nhóm người bắn một người).

    • Ví dụ: "The condemned man was executed by firing squad." (Người bị kết án đã bị hành quyết bằng đội bắn.)

3. "Firing" như tính từ (Adjective - ít dùng):

  • Đôi khi, "firing" được dùng như một tính từ để mô tả một cái gì đó mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết hoặc phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên cách dùng này không phổ biến và thường ít trang trọng hơn.
    • Ví dụ: "The firing atmosphere in the startup company was contagious." (Không khí sôi động, tràn đầy nhiệt huyết trong công ty khởi nghiệp là lây lan.)

Tóm lại:

  • Nếu bạn muốn nói về việc sa thải người, hãy dùng "to fire" (someone).
  • Nếu bạn đang nói về một cuộc tấn công bằng vũ khí, hãy dùng "to fire" (a weapon).
  • "Firing line" và "firing rate" là những cụm từ liên quan đến bắn súng.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác và hữu ích hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về cách sử dụng "firing" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: Bạn có muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống nhất định hay muốn tìm hiểu thêm về một trong các nghĩa của từ này?

Thành ngữ của từ firing

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()