firstborn là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

firstborn nghĩa là con đầu lòng. Học cách phát âm, sử dụng từ firstborn qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ firstborn

firstbornnoun

con đầu lòng

/ˈfɜːstbɔːn//ˈfɜːrstbɔːrn/

Phát âm từ "firstborn" trong tiếng Anh như sau:

  • fir - phát âm giống như âm "fir" trong từ "fir tree" (cây thông)
  • st born - phát âm giống như âm "st" (như trong "start") kết hợp với "born" (sinh ra)

Tổng hợp: /fɪrstbɔːrn/

Bạn có thể tìm thêm tài liệu tham khảo audio để luyện tập phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ firstborn trong tiếng Anh

Từ "firstborn" trong tiếng Anh có nghĩa là "con đầu lòng" hoặc "người con đầu tiên được sinh ra". Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này:

1. Mối quan hệ gia đình:

  • Mô tả người con đầu lòng: "She is the firstborn in her family." (Cô ấy là con đầu lòng trong gia đình.)
  • So sánh giữa các anh chị em: "As the firstborn, he always felt a responsibility to take care of his younger siblings." (Vì là con đầu lòng, anh ấy luôn cảm thấy có trách nhiệm chăm sóc các anh chị em em.)
  • Nhấn mạnh vị thế ưu tiên: "The firstborn child often receives more attention from their parents." (Con đầu lòng thường nhận được nhiều sự chú ý hơn từ bố mẹ.)

2. Trong các ngữ cảnh khác:

  • Lãnh đạo: "He was the firstborn leader of the team." (Ông ấy là người lãnh đạo đầu tiên của đội.) – Trong trường hợp này, "firstborn" thể hiện vai trò tiên phong hoặc người được lựa chọn đầu tiên.
  • Trong lịch sử: "The firstborn king of England." (Vị vua đầu tiên của nước Anh.) – Tương tự như trên, "firstborn" chỉ vị trí đầu tiên trong một chuỗi.
  • Trong một công ty: "The firstborn employee of the company." (Người nhân viên đầu tiên của công ty.) – Ý chỉ người làm việc ở đây lâu nhất hoặc người được tuyển dụng đầu tiên.

Lưu ý:

  • Từ "firstborn" thường được dùng để chỉ vị trí thứ nhất trong một nhóm các con hoặc người được bầu chọn.
  • Nó có thể được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc trách nhiệm đi kèm với việc là con đầu lòng, chẳng hạn như trách nhiệm bảo vệ, trách nhiệm chăm sóc hoặc sự ưu tiên.

Bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ này trong một tình huống nào không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó liên quan đến từ này không?


Bình luận ()