Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
firth nghĩa là Firth. Học cách phát âm, sử dụng từ firth qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Firth

Từ "firth" (výng vịnh) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Lời khuyên:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "firth" trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!
Từ "firth" trong tiếng Anh có khá nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng, thường liên quan đến một vịnh nhỏ hoặc một nơi đóng tàu cổ. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Cách sử dụng chung:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vịnh nhỏ | Một vịnh hẹp, gần bờ biển. | "The firth was shrouded in mist." |
| Biểu tượng (văn học) | Nơi đóng tàu, bến cảng, khởi đầu. | “Firth of Colchos” trong Macbeth |
| Danh từ riêng | Vịnh Forth | “The firth of Forth” |
Nếu bạn có một đoạn văn cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "firth" trong đó, hãy cung cấp đoạn văn đó cho tôi, và tôi sẽ giúp bạn phân tích chi tiết hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()