fiscal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fiscal nghĩa là ngân sách. Học cách phát âm, sử dụng từ fiscal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fiscal

fiscaladjective

ngân sách

/ˈfɪskl//ˈfɪskl/

Từ "fiscal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fi - nghe như âm "fi" trong "fire"
  • cal - nghe như âm "cal" trong "call"

Vậy, tổng thể phát âm là "fi-cal".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fiscal trong tiếng Anh

Từ "fiscal" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến tài chính và ngân sách. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Liên quan đến chính phủ và tài chính công:

  • Fiscal policy (Chính sách tài khóa): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "fiscal". “Fiscal policy” đề cập đến việc chính phủ sử dụng chi tiêu công và thuế để điều chỉnh nền kinh tế. Ví dụ: "The government implemented a fiscal stimulus package to boost economic growth." (Chính phủ đã thực hiện một gói kích thích tài khóa để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
  • Fiscal year (Năm tài khóa): Là khoảng thời gian mà chính phủ sử dụng để lập kế hoạch và báo cáo tài chính. Ví dụ: "The company's fiscal year ends on December 31st." (Năm tài khóa của công ty kết thúc vào ngày 31 tháng 12.)
  • Fiscal responsibility (Trách nhiệm tài khóa): Khả năng quản lý tài chính một cách hiệu quả và thận trọng, tránh nợ nần quá mức. Ví dụ: "The government is committed to fiscal responsibility." (Chính phủ cam kết chịu trách nhiệm tài khóa.)
  • Fiscal authority (Sở tài chính): Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý tài chính quốc gia. Ví dụ: “The Central Bank is a fiscal authority in this country." (Ngân hàng Trung ương là một cơ quan tài chính trong nước.)

2. Liên quan đến thuế:

  • Fiscal revenue (Doanh thu thuế): Tổng số tiền thuế thu được bởi chính phủ. Ví dụ: "Government revenue is largely derived from fiscal revenue." (Doanh thu của chính phủ chủ yếu đến từ doanh thu thuế.)
  • Fiscal tax (Thuế): Một loại thuế cụ thể, thường gắn liền với một quy định hoặc chương trình cụ thể.

3. Định nghĩa khác (ít phổ biến hơn):

  • Fiscal (adj.): Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó liên quan đến tài chính hoặc ngân sách. Ví dụ: "He had a fiscal interest in the company's success." (Ông có sự quan tâm tài chính đến thành công của công ty.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
Fiscal policy Chính sách tài khóa của chính phủ The government's fiscal policy aims to reduce inflation.
Fiscal year Năm tài khóa của chính phủ The company's fiscal year started on July 1st.
Fiscal responsibility Trách nhiệm quản lý tài chính The government has a fiscal responsibility to its citizens.
Fiscal revenue Doanh thu từ thuế Government revenue is largely derived from fiscal revenue.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fiscal", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu sau:

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fiscal" không?


Bình luận ()