Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fiscal nghĩa là ngân sách. Học cách phát âm, sử dụng từ fiscal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ngân sách
Từ "fiscal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy, tổng thể phát âm là "fi-cal".
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fiscal" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến tài chính và ngân sách. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fiscal policy | Chính sách tài khóa của chính phủ | The government's fiscal policy aims to reduce inflation. |
| Fiscal year | Năm tài khóa của chính phủ | The company's fiscal year started on July 1st. |
| Fiscal responsibility | Trách nhiệm quản lý tài chính | The government has a fiscal responsibility to its citizens. |
| Fiscal revenue | Doanh thu từ thuế | Government revenue is largely derived from fiscal revenue. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fiscal", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu sau:
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fiscal" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()