fishery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fishery nghĩa là ngành thủy sản. Học cách phát âm, sử dụng từ fishery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fishery

fisherynoun

ngành thủy sản

/ˈfɪʃəri//ˈfɪʃəri/

Phát âm từ "fishery" trong tiếng Anh như sau:

  • Fɪʃ(ə)ˈɛəri

Dưới đây là chi tiết hơn:

  • FɪSH: Phát âm giống như "fish" (cá)
  • ə: Dấu ə là âm "uh" không rõ ràng, thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
  • ˈɛəri: Phát âm giống như "airy" (thoáng, bay bổng).

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/fishery/) để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://forvo.com/word/fishery/

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fishery trong tiếng Anh

Từ "fishery" trong tiếng Anh là một danh từ chỉ một khu vực hoặc hoạt động đánh bắt. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • A fishery: Là một khu vực hoặc một hoạt động đánh bắt cá, tôm, hoặc các loại hải sản khác.

2. Các dạng sử dụng phổ biến:

  • As a noun (danh từ):

    • A commercial fishery: (Khu vực đánh bắt thương mại) - Đây là các khu vực đánh bắt được thực hiện để kiếm lợi nhuận. Ví dụ: "The North Atlantic is a rich commercial fishery for cod." (Thung lũng Bắc Đại Tây Dương là một khu vực đánh bắt thương mại giàu cá hồi.)
    • An industrial fishery: (Khu vực đánh bắt công nghiệp) - Các khu vực đánh bắt được thực hiện bằng các phương tiện và công nghệ lớn.
    • A recreational fishery: (Khu vực đánh bắt giải trí) - Đây là các khu vực đánh bắt mục đích giải trí, không mang tính kiếm lợi nhuận. Ví dụ: "Many anglers enjoy fishing in the local river for recreation." (Nhiều người câu cá thích câu cá ở sông địa phương cho giải trí.)
    • A wild fishery: (Khu vực đánh bắt hoang dã) - Các khu vực mà cá tự nhiên sinh sống và được đánh bắt.
    • A marine fishery: (Khu vực đánh bắt biển) - Khu vực đánh bắt ở biển.
    • A freshwater fishery: (Khu vực đánh bắt nước ngọt) - Khu vực đánh bắt ở các dòng sông, hồ nước ngọt.
    • A sustainable fishery: (Khu vực đánh bắt bền vững) – Khu vực đánh bắt được quản lý để đảm bảo nguồn cá luôn có và không bị hủy hoại.
  • As a verb (động từ - ít dùng hơn):

    • To fish a fishery: (Đánh bắt ở một khu vực đánh bắt) - Ví dụ: "The fishermen were trying to fish a new fishery in the Gulf of Mexico." (Những ngư dân đang cố gắng đánh bắt một khu vực đánh bắt mới ở Vịnh Mexico.) – Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

3. Ví dụ trong câu:

  • "The government is working to protect the region's fishery." (Chính phủ đang làm việc để bảo vệ khu vực đánh bắt.)
  • "The fishery has been declining in recent years due to overfishing." (Đánh bắt) đã suy giảm trong những năm gần đây do đánh bắt quá mức.
  • “She spent the weekend fishing in the fishery.” (Cô ấy dành cả cuối tuần câu cá ở khu đánh bắt.) - Trong trường hợp này “fishery” được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể để câu cá.

4. Liên quan đến các từ khác:

  • Fisheries management: (Quản lý đánh bắt) - Hệ thống quản lý các khu vực đánh bắt để đảm bảo bền vững.
  • Fish stock: (Quần thể cá) - Tổng số lượng cá trong một khu vực đánh bắt.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fishery" trong tiếng Anh!


Bình luận ()