Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fishing rod nghĩa là cần câu. Học cách phát âm, sử dụng từ fishing rod qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cần câu

Chào bạn, đây là cách phát âm từ "fishing rod" trong tiếng Anh:
Tổng hợp: /ˈfɪʃɪŋ rɒd/ (fɪ-shɪ-ŋ rốt)
Bạn có thể tìm thêm audio mẫu trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ "fishing rod" trong tiếng Anh có nghĩa là cây câu cá. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Có nhiều loại cây câu cá khác nhau, bạn có thể sử dụng "fishing rod" để chỉ loại cụ thể:
Tóm lại, "fishing rod" là một từ đơn giản nhưng rất hữu ích để nói về công cụ câu cá.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn có muốn biết cách dùng nó trong một câu văn hoàn chỉnh hoặc bạn muốn biết thêm về các loại câu cá khác nhau?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following would you typically use when trying to catch fish from a riverbank?
A. fishing net
B. fishing rod
C. diving mask
D. hiking boots
Which item is most likely to include a reel, line, and hook?
A. fishing rod
B. fishing vest
C. fishing boat
D. fishing license
During his weekend trip, Mark brought several items: a cooler, a folding chair, and something with a flexible tip for casting. What could this be?
A. fishing rod
B. walking stick
C. umbrella
D. tent pole
Which of the following is a necessary document for legally catching fish in many areas, but not a physical tool?
A. fishing gear
B. fishing rod
C. fishing license
D. fishing hook
What might a person hold while sitting by a lake, waiting for a bite?
A. fishing rod
B. coffee mug
C. fishing reel
D. fishing net
Bài tập 3: Viết lại câu
He took his equipment for catching fish with a line and hook to the lake yesterday.
→ Rewrite the sentence using "fishing rod".
The tool used for angling usually consists of a long pole, a reel, and a line.
→ Rewrite the sentence using a form of "fishing rod".
She borrowed a long stick to help her walk through the woods safely.
→ Rewrite the sentence using a more accurate term (do not use "fishing rod").
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()