fission là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fission nghĩa là Phân hạch. Học cách phát âm, sử dụng từ fission qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fission

fissionnoun

Phân hạch

/ˈfɪʃn//ˈfɪʃn/

Từ "fission" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈfɪʃən/

    • : Giống âm "fee" trong từ "fee" (tiền).
    • SH: Giống âm "sh" trong từ "ship".
    • UN: Giống âm "un" trong từ "under" (dưới).
  • Phát âm nguyên âm cuối: /n/ - Giống âm "n" trong từ "no" (không).

Tổng lại: /ˈfɪʃən/ (Fee-shun)

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fission trong tiếng Anh

Từ "fission" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa cách sử dụng:

1. Phân Hủy (Nuclear Fission):

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong khoa học. Phân hủy hạt nhân là quá trình một hạt nhân nguyên tử nặng (như uranium hoặc plutonium) bị chia thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhỏ hơn, giải phóng một lượng lớn năng lượng.
  • Ví dụ:
    • "Nuclear fission is the process that powers nuclear reactors." (Phân hủy hạt nhân là quá trình cung cấp năng lượng cho lò phản ứng hạt nhân.)
    • "The discovery of fission revolutionized the field of nuclear physics." (Khám phá ra phân hủy hạt nhân đã cách mạng hóa lĩnh vực vật lý hạt nhân.)
    • "The bomb was detonated through a chain reaction of fission." (Bom được kích nổ thông qua một chuỗi phản ứng phân hủy hạt nhân.)

2. Chia Rẽ, Phân Ly (General Sense):

  • Nghĩa: Trong một nghĩa rộng hơn, "fission" có nghĩa là chia rẽ, phân ly, tách rời. Sử dụng thường ít phổ biến hơn nghĩa hạt nhân.
  • Ví dụ:
    • "The conflict led to the fission of the country into two separate states." (Xung đột dẫn đến sự phân chia đất nước thành hai quốc gia riêng biệt.)
    • "The family fissioned after the death of the patriarch." (Gia đình tan rã sau khi người đứng đầu qua đời.)

3. Pushing Apart (Biochemistry - Phospholipids):

  • Nghĩa: Trong sinh học, "fission" được dùng để mô tả quá trình phân tách của một phân tử lipid phức tạp, như phospholipid, thành các thành phần đơn giản hơn.
  • Ví dụ:
    • "The fission of the lecithin molecule is essential for forming cell membranes." (Quá trình phân tách của phân tử lecithin là điều cần thiết để tạo thành màng tế bào.)

Cách dùng trong câu:

  • Chủ ngữ: "Fission" có thể là chủ ngữ của một câu, ví dụ: "Nuclear fission produces massive amounts of energy." (Phân hủy hạt nhân tạo ra lượng năng lượng khổng lồ.)
  • Động từ: "Fission" có thể là một động từ, ví dụ: "The scientist is researching how to control fission." (Nhà khoa học đang nghiên cứu cách kiểm soát phân hủy hạt nhân.)
  • Danh từ: "Fission" là một danh từ, ví dụ: "The product of fission is radioactive." (Sản phẩm của quá trình phân hủy hạt nhân là phóng xạ.)

Lưu ý: "Fission" là một từ khá chuyên môn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh sử dụng từ "fission" để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn. Ví dụ: Bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào (khoa học, lịch sử, đời sống hàng ngày)?


Bình luận ()