fist là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fist nghĩa là nắm tay. Học cách phát âm, sử dụng từ fist qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fist

fistnoun

nắm tay

/fɪst//fɪst/
Định nghĩa & cách phát âm từ fist

Cách phát âm từ "fist" trong tiếng Anh là:

  • ˈfɪst

Phát âm chi tiết:

  • ˈfɪ: Phát âm giống như chữ "fee" (tiền) nhưng ngắn hơn.
  • st: Phát âm giống như chữ "st" trong "stop".

Bạn có thể tham khảo thêm các nguồn phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fist trong tiếng Anh

Từ "fist" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Danh từ (Noun):

  • Một bàn tay nắm chặt: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Ví dụ:
    • "He clenched his fist in anger." (Anh ta nắm chặt bàn tay vì tức giận.)
    • "She punched him with her fist." (Cô ấy đấm anh ta bằng bàn tay.)
  • Bàn tay (đôi khi dùng để chỉ sức mạnh): Trong một số ngữ cảnh, "fist" có thể dùng để chỉ bàn tay, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sức mạnh của nó. Ví dụ:
    • "The boxer's fists were legendary." (Bàn tay của võ sĩ được đồn là vô song.)
  • Hình dạng của bàn tay nắm chặt: Ví dụ: “He made a fist to show his displeasure.” (Anh ta nắm bàn tay lại để thể hiện sự không hài lòng của mình.)

2. Động từ (Verb): (Ít dùng hơn, thường trong cách diễn đạt trang trọng)

  • Nắm chặt (bàn tay): Ví dụ: “He fisted the money tightly in his pocket.” (Anh ta nắm chặt tiền trong túi quần.) - Cách này ít phổ biến hơn, thường được thay bằng "clench".

Ví dụ cụ thể trong câu:

  • "Don't fist the belt when you're angry; find a better way to express your feelings." (Đừng nắm chặt dây đai khi bạn tức giận, hãy tìm một cách tốt hơn để thể hiện cảm xúc của bạn.)
  • “The crowd started to chant and fist their hands in the air.” (Dân chúng bắt đầu reo hò và nắm bàn tay lên trời.)

Lưu ý:

  • Trong nhiều ngữ cảnh, "clench" (nắm chặt) thường là lựa chọn tốt hơn "fist" vì nó phổ biến và thanh lịch hơn.
  • Khi sử dụng "fist" để chỉ hành động đấm, hãy cân nhắc đến mức độ trang trọng của văn bản.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fist" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách dùng trong văn học, tiếng lóng, hay trong các tình huống cụ thể nào đó?

Các từ đồng nghĩa với fist

Thành ngữ của từ fist

an iron fist/hand (in a velvet glove)
if you use the words an iron fist/hand when describing the way that somebody behaves, you mean that they treat people severely. This treatment may be hidden behind a kind appearance (the velvet glove).
  • They promised that the army would strike with an iron fist at any resistance.
  • The iron hand in the velvet glove approach seems to work best with this age group.
make a better, good, poor, etc. fist of something
(British English, old-fashioned, informal)to make a good, bad, etc. attempt to do something
    make/lose money hand over fist
    to make/lose money very fast and in large quantities

      Bình luận ()