fitful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fitful nghĩa là phù hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ fitful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fitful

fitfuladjective

phù hợp

/ˈfɪtfl//ˈfɪtfl/

Từ "fitful" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈfɪt.fəl/

    • Fɪ: Giống như âm "fee" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn.
    • T: Giống âm "t" trong tiếng Việt.
    • Fəl: Giống như âm "full" nhưng bỏ "l" cuối, chỉ còn "ful".
  • Phát âm phụ âm:

    • F: Giống âm "f" trong tiếng Việt.
    • L: Giống âm "l" trong tiếng Việt.

Tổng lại: /ˈfɪt.fəl/ (Fee-t-ful)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fitful trong tiếng Anh

Từ "fitful" trong tiếng Anh có nghĩa là không ổn định, không đều đặn, hoặc không liên tục. Nó thường được dùng để mô tả giấc ngủ, nhưng cũng có thể áp dụng cho các hoạt động hoặc cảm xúc khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "fitful" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Miêu tả giấc ngủ:

  • Meaning: Describes sleep that is interrupted and not restful.
  • Example: "He had a fitful sleep last night, waking up several times with a start." (Anh ấy ngủ không yên giấc vào đêm qua, thức giấc nhiều lần với một tiếng động bất ngờ.)
  • Synonyms: restless, disturbed, intermittent
  • Antonyms: peaceful, restful, sound

2. Miêu chuyển các hoạt động không ổn định:

  • Meaning: Describes an activity that moves between different states or levels of intensity.
  • Example: "The fire burned with a fitful glow, sometimes bright, sometimes dim." (Lửa bập bùng với ánh sáng không đều, đôi khi chói lóa, đôi khi mờ nhạt.)
  • Synonyms: uneven, fluctuating, intermittent
  • Antonyms: steady, consistent, uniform

3. Miêu tả các cảm xúc không ổn định:

  • Meaning: Describes emotions that shift and change unexpectedly.
  • Example: "She felt a fitful sense of hope and despair as she waited for the news." (Cô ấy cảm thấy một cảm giác mong manh giữa hy vọng và tuyệt vọng khi chờ đợi tin tức.)
  • Synonyms: wavering, fluctuating, unsteady
  • Antonyms: steadfast, unwavering, resolute

Lưu ý:

  • "Fitful" thường được dùng để diễn tả một sự không ổn định một cách nhẹ nhàng hơn so với các từ như "disorderly" hoặc "chaotic".
  • Nó thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là một số câu ví dụ khác:

  • "The baby's breathing was fitful throughout the night." (Hít thở của đứa trẻ là không đều đều trong suốt đêm.)
  • "The project suffered from a fitful pace, with periods of intense work followed by days of inactivity." (Dự án gặp khó khăn do tiến độ không ổn định, xen kẽ giữa những giai đoạn làm việc tích cực và những ngày không làm gì.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "fitful" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()