Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fitness nghĩa là thể lực, sức khỏe. Học cách phát âm, sử dụng từ fitness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thể lực, sức khỏe

Từ "fitness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy, tổng thể phát âm sẽ là: fi-tness
Bạn có thể tìm thêm các đoạn audio trực quan để luyện tập phát âm chuẩn hơn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fitness" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thể lực chung | Physical fitness, fitness level, feel fit | I want to improve my physical fitness. |
| Thể thao | Sports fitness, athletic fitness | She has excellent sports fitness. |
| Tâm lý | Mental fitness, cognitive fitness | Meditation improves mental fitness. |
| Lối sống | Fitness lifestyle | He's leading a fitness lifestyle. |
| Sản phẩm/Dịch vụ | Fitness (noun) | I bought a new fitness tracker. |
| Khỏe mạnh (về thể) | Fit (adjective) | She’s a fit and healthy woman. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fitness" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
(Gợi ý từ: fitness, health, nutrition, suitability)
Câu 1: Many gyms now offer online __________ classes for people who prefer working out at home. A. fitness B. healthy C. exercise
Câu 2: The __________ trainer recommended a combination of cardio and strength training. A. fitness B. gym C. wellness
Câu 3: After the medical examination, the doctor confirmed his __________ to return to competitive sports. A. fitness B. health C. capability
Câu 4: The candidate's __________ for the leadership position was evaluated based on her experience and skills. A. suitability B. qualification C. fitness
Câu 5: Regular physical activity contributes significantly to overall __________ and well-being. A. health B. wellness C. fitness
He is very healthy because he exercises every day and eats well. → Viết lại sử dụng "fitness": ____________________________
The manager doubted whether the new employee was suitable for the technical role. → Viết lại sử dụng "fitness" (danh từ): ____________________________
She joined a gym to improve her physical condition and build muscle strength. → Viết lại KHÔNG dùng "fitness": ____________________________
He is in good fitness because he exercises every day and eats well. (hoặc: His fitness is excellent because...)
The manager doubted the new employee's fitness for the technical role.
She joined a gym to improve her physical condition and build muscle strength. → (Không đổi vì câu gốc không dùng "fitness", có thể giữ nguyên hoặc diễn đạt lại): She joined a gym to enhance her physical health and increase muscle strength.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()