Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fitted nghĩa là phù hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ fitted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phù hợp
Từ "fitted" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Tóm tắt:
| Cách phát âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ˈfɪtɪd/ | Tính từ (được may đo, vừa vặn) | This coat is perfectly fitted. (Áo khoác này vừa vặn hoàn hảo.) |
| /fɪt/ | Dạng quá khứ của "fit" (thích, vừa vặn) | I fitted the new handle to the door. (Tôi đã gắn tay nắm mới vào cửa.) |
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "fitted" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, mang những sắc thái khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này, chia theo các nghĩa phổ biến:
Sự khác biệt giữa "fit" và "fitted":
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fitted" không? Ví dụ như:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()