fixture là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fixture nghĩa là vật cố định. Học cách phát âm, sử dụng từ fixture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fixture

fixturenoun

vật cố định

/ˈfɪkstʃə(r)//ˈfɪkstʃər/

Từ "fixture" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau, tùy thuộc vào nghĩa của từ và vùng miền. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:

1. Fixture (dụng cụ, thiết bị)

  • Phát âm: /ˈfɪkstʃər/
  • Giải thích: Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ trong một sân vận động, nhà kho, hoặc các nơi khác.
  • Phân tích:
    • /ˈfɪkst/ – phát âm giống chữ "fix" (sửa chữa)
    • /ʃər/ – phát âm giống chữ "sure" (chắc chắn)

2. Fixture (người hẹn hò)

  • Phát âm: /ˈfɪkstʃər/ (giống như cách phát âm ở trên)
  • Giải thích: Trong tiếng lóng, "fixture" có thể dùng để chỉ người hẹn hò hoặc bạn tình. Cách này ít phổ biến hơn.

3. Fixture (lịch biểu, lịch trình)

  • Phát âm: /ˈfɪkstʃər/ (giống như cách phát âm ở trên)
  • Giải thích: Dùng để chỉ lịch biểu các sự kiện, chương trình, hoặc các hoạt động được lên kế hoạch.

Mẹo nhỏ:

  • Nguyên âm "i" trong "fixture" thường được phát âm giống chữ "ee" (như trong "see").
  • Phần "ch" trong "fixture" có âm "ch" giống như trong từ "chair".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Để tôi giúp bạn nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fixture trong tiếng Anh

Từ "fixture" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, khá đa dạng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Fixture (noun): Lắp đặt, dụng cụ, thiết bị gắn vào

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "fixture" trong tiếng Anh. Nó thường dùng để chỉ các vật dụng được gắn vào một bề mặt để cung cấp ánh sáng, điện hoặc chức năng khác.

  • Ánh sáng: Đây là ứng dụng phổ biến nhất.
    • “The ceiling fixtures were replaced with energy-efficient LEDs.” (Các thiết bị chiếu sáng trên trần nhà đã được thay thế bằng đèn LED tiết kiệm năng lượng.)
    • “New fixtures were added to illuminate the display case.” (Thêm các thiết bị chiếu sáng để làm nổi bật trưng bày trong tủ kính.)
  • Đồ dùng trong phòng tắm, nhà bếp:
    • “We need to buy new toilet fixtures.” (Chúng ta cần mua các thiết bị vệ sinh mới.)
    • “The kitchen fixture included a faucet and a soap dispenser.” (Bộ thiết bị phòng bếp bao gồm vòi nước và hộp đựng xà phòng.)
  • Các công cụ, vật dụng gắn vào:
    • “The soccer field fixture had goals at each end.” (Sân bóng đá có lưới ở mỗi đầu.)
    • "He added a fixture to his bicycle to carry his groceries." (Anh ấy gắn thêm một dụng cụ vào xe đạp để mang hàng tạp hóa.)

2. Fixture (noun): Lịch hẹn hoặc chương trình sắp xếp

Trong thể thao (đặc biệt là bóng đá), "fixture" có nghĩa là lịch thi đấu, danh sách các trận đấu.

  • "The team’s fixture for next month is announced." (Lịch thi đấu của đội bóng cho tháng tới đã được công bố.)
  • "The fixture is packed with matches on both weekends." (Lịch thi đấu dày đặc với nhiều trận đấu vào cả hai cuối tuần.)

3. Fixture (noun): (Ít dùng hơn) Một người hoặc vật thể đặc biệt, khác biệt

Trong một số ngữ cảnh ít dùng hơn, "fixture" có thể mô tả một người hoặc vật thể nổi bật, khác biệt so với những người hoặc vật khác.

  • "He's a fixture at the local pub." (Anh ấy là một nhân vật quen thuộc tại quán rượu địa phương.) (Dùng để mô tả một người thường xuyên xuất hiện.)

4. Fixture (verb): (Ít dùng hơn) Lắp đặt, trang bị

Thỉnh thoảng, "fixture" cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là đặt hoặc lắp một thứ gì đó.

  • "The electrician is going to fixture the new light." (Thợ điện sẽ lắp đèn mới.) (Đây là cách dùng ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "install" hoặc "attach".)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Ánh sáng "The ceiling fixtures were replaced."
Lịch thi đấu "The team’s fixture is announced."
Dụng cụ gắn "He added a fixture to his bike."
Người/vật khác biệt "He's a fixture at the pub."
Lắp đặt "The electrician will fixture the light."

Mẹo:

  • Để hiểu rõ nghĩa của "fixture" trong một câu, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh nó.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "fixture" bằng các từ như "lighting," "device," "installation," hoặc "schedule" để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "fixture" không?


Bình luận ()