fizzle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fizzle nghĩa là FAZZER. Học cách phát âm, sử dụng từ fizzle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fizzle

fizzleverb

FAZZER

/ˈfɪzl//ˈfɪzl/

Từ "fizzle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • PHẢY: /ˈfɪzəl/

Mỗi nguyên âm được phát âm như sau:

  • : Giống như tiếng "fee" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và hơi tròn.
  • Zəl: Giống như tiếng "zzle" trong "puzzle", nhưng phát âm rõ ràng hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fizzle trong tiếng Anh

Từ "fizzle" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá thú vị và đa dạng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Về mặt vật lý/cong vật (ngọn lửa, ánh sáng, hương thơm):

  • Định nghĩa: Bùng lên rồi tắt ngấm một cách nhanh chóng, không to mạnh.
  • Ví dụ:
    • "The candle fizzled out before I could finish reading." (Ngọn nến tắt ngấm trước khi tôi đọc xong.)
    • "The campfire fizzled in the wind." (Lửa trại tắt ngấm trong gió.)
    • "The perfume had a nice initial scent, but it fizzled after a few hours." (Hương nước hoa ban đầu rất thơm, nhưng sau vài giờ thì hết mùi.)

2. (Động từ) Bị suy yếu, sụp đổ, không thành công:

  • Định nghĩa: Bắt đầu mạnh mẽ nhưng sau đó dần dần suy yếu và kết thúc một cách thất bại.
  • Ví dụ:
    • "His career fizzled after a series of bad decisions." (Nghề nghiệp của anh ta sụp đổ sau một loạt những quyết định sai lầm.)
    • "The startup fizzled out after raising a large amount of investment." (Doanh nghiệp khởi nghiệp thất bại sau khi nhận được một lượng vốn lớn.)
    • "The plan to renovate the school fizzled because of lack of funding." (Kế hoạch cải tạo trường học không thành công vì thiếu vốn.)

3. (Động từ) Nhỏ giọt, nhỏ buông, tắt dần:

  • Định nghĩa: Ví dụ như tiếng nước nhỏ giọt, chất lỏng nhỏ giọt.
  • Ví dụ:
    • "The faucet was fizzling as I tried to fix it." (Vòi nước nhỏ giọt khi tôi cố gắng sửa nó.)
    • "The champagne was fizzling in the glass." (Rượu champagne nhỏ buông trong ly.)

4. (Tính từ) Tẻ nhạt, vô vị, không gây ấn tượng:

  • Định nghĩa: Không thú vị, không hấp dẫn, không có gì nổi bật.
  • Ví dụ:
    • "The movie's plot fizzled completely." (Câu chuyện của bộ phim hoàn toàn tẻ nhạt.)
    • “His jokes were fizzling – they didn’t get any laughs.” (Những câu đùa của anh ta tẻ nhạt – không ai cười.)

Tổng kết:

"Fizzle" thường được sử dụng để mô tả sự biến mất nhanh chóng (về vật chất) hoặc sự sụp đổ (về sự nghiệp, kế hoạch,...). Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự thất bại hoặc sự không thành công.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết "fizzle" được sử dụng như thế nào trong một câu cụ thể?


Bình luận ()