Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
flabby nghĩa là ảm đạm. Học cách phát âm, sử dụng từ flabby qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ảm đạm
Từ "flabby" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy, tổng cộng phát âm là: flah-bi (nhấn mạnh vào "flah")
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "flabby" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự thiếu săn chắc, mềm nhũn hoặc lỏng lẻo. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "flabby" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()