flagrant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flagrant nghĩa là trắng trợn. Học cách phát âm, sử dụng từ flagrant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flagrant

flagrantadjective

trắng trợn

/ˈfleɪɡrənt//ˈfleɪɡrənt/

Từ "flagrant" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • /flæɡˈrɑːnt/

Phần gạch chân (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh.

Phân tích chi tiết:

  • flæɡ: phát âm gần giống "flag" (cờ) nhưng có thêm âm "æ" ngắn, giống âm "a" trong "cat".
  • ˈrɑːnt:
    • r: phát âm "r" đặc trưng.
    • ɑːnt: phát âm "a" kéo dài như trong "father".

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Youg Tube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flagrant trong tiếng Anh

Từ "flagrant" trong tiếng Anh có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, lộ liễu, quá khích, gây phẫn nộ. Nó thường được dùng để mô tả một hành vi, hành động hoặc tình huống mà mọi người đều có thể thấy và nhận ra tính sai trái, không phù hợp của nó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "flagrant" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả hành vi hoặc hành động:

  • Example: "It was flagrant disregard for the rules." (Đây là sự phớt lờ không thể chấp nhận được các quy tắc.)
  • Example: "The politician's flagrant corruption was exposed in the media." (Sự tham nhũng lộ liễu của chính trị gia đã bị đưa ra ánh sáng trên báo chí.)
  • Example: "His flagrant cheating in the game was obvious to everyone." (Việc anh ta gian lận lộ liễu trong trò chơi là rõ ràng với tất cả mọi người.)

2. Mô tả tình huống:

  • Example: "The flagrant inequality in this town is shocking." (Sự bất bình đẳng lộ liễu ở thị trấn này thật đáng kinh ngạc.)
  • Example: "The flagrant disregard for human rights in that country is appalling." (Sự phớt lờ quyền con người lộ liễu ở quốc gia đó thật đáng lo ngại.)
  • Example: "The flagrant display of wealth was embarrassing for the underprivileged." (Việc lăng xé sự giàu có lộ liễu khiến những người nghèo khổ cảm thấy xấu hổ.)

3. Sử dụng theo nghĩa bóng (ít phổ biến hơn):

  • Example: "His flagrant lies were easily disproven." (Những lời nói dối lộ liễu của anh ta dễ dàng bị bác bỏ.) – Ở đây "flagrant" diễn tả sự rõ ràng, dễ dàng nhìn thấy tính giả dối.

Những từ đồng nghĩa với "flagrant":

  • Obvious
  • blatant
  • conspicuous
  • outrageous
  • egregious
  • shocking
  • scandalous

Lưu ý: "Flagrant" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phán xét hoặc lên án.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "flagrant" trong tiếng Anh!


Bình luận ()