flamboyance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flamboyance nghĩa là sự rực rỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ flamboyance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flamboyance

flamboyancenoun

sự rực rỡ

/flæmˈbɔɪəns//flæmˈbɔɪəns/

Từ "flamboyant" (tính tình lộng lẫy, hào hoa, sặc sỡ) được phát âm như sau:

  • flam - giống như "flam" trong từ "flame" (ngọn lửa)
  • boy - giống như "boy" (trẻ con)
  • ant - giống như "ant" (con kiến)

Vậy, phát âm đầy đủ là: flam-boy-ant

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flamboyance trong tiếng Anh

Từ "flamboyance" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm người có hành vi hào nhoáng, nổi bật, thường là một cách thể hiện thông qua sự lộng lẫy, kiêu kỳ, hoặc thường gây chú ý. Nó thường được dùng để miêu tả một nhóm người có vẻ ngoài hoặc hành động rất nổi bật và thu hút sự chú ý.

Dưới đây là cách sử dụng từ "flamboyance" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả một nhóm người:

  • "The flamboyance of performers captivated the audience with their extravagant costumes and energetic dancing." (Sự hào hiệp của dàn diễn viên đã khiến khán giả bị cuốn hút bởi những bộ trang phục lộng lẫy và điệu nhảy tràn đầy năng lượng.)
  • "A flamboyance of young men in brightly colored suits descended upon the nightclub." (Một nhóm nam thanh niên mặc những bộ vest đầy màu sắc đã tràn vào quán đêm.)
  • "She was part of a flamboyance of students known for their disruptive behavior." (Cô ấy là một phần của một nhóm sinh viên nổi tiếng với hành vi gây rối.)

2. Miêu tả một hành vi nổi bật:

  • "His flamboyant style and expensive taste were a constant source of envy among his colleagues." (Phong cách hào nhoáng và gu thưởng thức đồ đắt tiền của anh ấy luôn là nguồn ganh tỵ cho đồng nghiệp.)
  • "The politician's flamboyant speech was designed to grab attention." (Lời phát biểu hào nhoáng của chính trị gia được thiết kế để thu hút sự chú ý.)

3. Sử dụng với nghĩa bóng:

  • "The company's marketing campaign was a flamboyance of bright colors and bold claims." (Chiến dịch marketing của công ty là một sự hào nhoáng của màu sắc rực rỡ và những tuyên bố táo bạo.)

Lưu ý:

  • "Flamboyance" thường mang ý nghĩa tích cực hơn một chút so với những từ chỉ sự lộng lẫy, thể hiện sức hút và sự ấn tượng.
  • Từ này thường dùng để diễn tả những gì thuộc về sự thể hiện, sự nổi bật, không nhất thiết phải liên quan đến sự giàu có hoặc xa hoa.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "flamboyance" trong tiếng Anh!


Bình luận ()