flamboyant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flamboyant nghĩa là (cây) phượng. Học cách phát âm, sử dụng từ flamboyant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flamboyant

flamboyantadjective

(cây) phượng

/flamˈbɔɪənt/
Định nghĩa & cách phát âm từ flamboyant

Từ "flamboyant" (tỏa hoa, sặc sỡ, hoang phí) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • flahm-boy-əнт

Phần gạch đầu dòng (.) biểu thị một cái mũi, và "ə" là âm mũi.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/flamboyant

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flamboyant trong tiếng Anh

Từ "flamboyant" trong tiếng Anh có nghĩa là tỏa sáng, lộng lẫy, tráng lệ, kiêu kỳ, hoặc phô trương. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc thứ có vẻ ngoài ấn tượng, màu sắc sặc sỡ, và sự tự tin xuất hiện rất rõ ràng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "flamboyant" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • Positive (Tích cực): "He was a flamboyant salesman, always dressed in bright suits and delivering incredibly persuasive presentations." (Anh ấy là một người bán hàng lộng lẫy, luôn mặc những bộ vest sặc sỡ và trình bày những bài thuyết trình thuyết phục vô cùng.)
  • Negative (Tiêu cực): "His flamboyant personality and extravagant lifestyle were starting to annoy his colleagues." (Tính cách lộng lẫy và lối sống xa hoa của anh ấy bắt đầu khiến đồng nghiệp cảm thấy khó chịu.)

2. Mô tả vật (thời trang, đồ trang sức...):

  • "The dress was a flamboyant explosion of colors and sequins." (Váy áo là một sự bùng nổ lộng lẫy về màu sắc và hạt sequin.)
  • "He wore a flamboyant scarf with a bold geometric pattern." (Anh ấy mặc một chiếc khăn lộng lẫy với họa tiết hình học táo bạo.)

3. Mô tả hành động hoặc phong cách:

  • "The performance was flamboyant and full of dramatic gestures." (Bài biểu diễn là lộng lẫy và đầy những cử chỉ biễn đông.)
  • "She has a flamboyant approach to decorating her home, always using bold patterns and bright colors." (Cô ấy có một phong cách trang trí nhà lộng lẫy, luôn sử dụng những họa tiết táo bạo và màu sắc tươi sáng.)

Lưu ý:

  • "Flamboyant" thường gợi ý một sự phô trương hơi thái quá, đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu nó được sử dụng để mô tả một ai đó hoặc thứ gì đó chỉ để gây chú ý.
  • Từ này thường dùng để mô tả những thứ nổi bật, thu hút sự chú ý bằng vẻ ngoài ấn tượng.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The flamboyant dancer captivated the audience with his incredible energy and grace." (Nạn nhân lộng lẫy đã thu hút khán giả bằng năng lượng và sự duyên dáng đáng kinh ngạc của mình.)
  • "The hotel’s flamboyant décor was a mix of Baroque and Art Deco styles." (Trang trí lộng lẫy của khách sạn là sự pha trộn giữa phong cách Baroque và Art Deco.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong các nguồn tài liệu như Google Search hay các từ điển tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.


Bình luận ()