flange là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flange nghĩa là mặt bích. Học cách phát âm, sử dụng từ flange qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flange

flangenoun

mặt bích

/flændʒ//flændʒ/

Từ "flange" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈflæŋ/ (giống như "flang" nhưng nghe ngắn hơn)
    • fl: Phát âm như "fl" trong tiếng Việt (như chữ "fl" trong "flame")
    • ang: Phát âm như "aeng" (gần giống "êng")
  • Phụ âm cuối: Không có phụ âm cuối.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flange trong tiếng Anh

Từ "flange" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các trường hợp phổ biến nhất:

1. Định nghĩa chung:

  • (n) Thanh đĩa (flange): Đây là nghĩa phổ biến nhất. Flange là một thanh tròn hoặc hình nón được gắn vào một vật thể để tạo ra một khớp nối hoặc để gắn vật thể đó vào một cấu trúc khác. Nó có một bề mặt phẳng (flange) để tiếp xúc với các bề mặt khác.
    • Ví dụ: "The engine uses flanges to attach the connecting rods." (Động cơ sử dụng các thanh đĩa để gắn các thanh liên kết.)
    • Ví dụ: "The pipe flanges were tightened to seal the connection." (Các thanh đĩa nối ống được siết chặt để đảm bảo kín.)

2. Trong máy móc và kỹ thuật:

  • (n) Thanh tròn trên trục: Flange có thể là một thanh tròn được gắn vào trục của máy móc, động cơ, hoặc bánh xe, có tác dụng giữ trục cố định và chịu lực.
  • (n) Thanh nối ống (pipe flange): Đây là thanh đĩa được lắp vào cuối ống để nối các đoạn ống lại với nhau. Có nhiều loại flange khác nhau, được phân loại theo kích thước và tiêu chuẩn.
  • (v) Flange (verb): “Flange” còn được dùng là động từ, có nghĩa là “nối (bằng thanh đĩa)”, ví dụ: “To flange a pipe” là “Nối ống bằng thanh đĩa.”

3. Trong thời trang (ít phổ biến hơn):

  • (n) Ứng (flange): Trong thời trang (đặc biệt là thời trang nữ), flange là một phần vải thừa hoặc nổi lên ở viền áo, váy, hoặc quần, thường được sử dụng để tăng thêm sự trang trọng hoặc điểm nhấn.
    • Ví dụ: "The dress had a delicate satin flange at the neckline." (Váy có một phần ứng lụa tinh tế ở cổ.)

4. Trong ngữ nghĩa ẩn dụ:

  • (n) Bước ngoặt, sự chuyển đổi: Đôi khi "flange" được sử dụng theo nghĩa bóng, để chỉ một bước ngoặt, một sự chuyển đổi đột ngột trong một hành trình hoặc sự nghiệp. (Cách dùng này ít phổ biến hơn).

Một số từ liên quan:

  • Flange joint: Khớp nối bằng thanh đĩa.
  • Flange plate: Thanh đĩa.

Tóm lại:

Khi sử dụng từ "flange", hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa cụ thể. Trong hầu hết các trường hợp, nó đề cập đến một thanh tròn được gắn vào một vật thể để tạo ra một kết nối hoặc để chịu lực.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "flange" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn quan tâm đến "flange" trong ngành công nghiệp, thời trang, hay một lĩnh vực khác?


Bình luận ()