Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
flank nghĩa là hông. Học cách phát âm, sử dụng từ flank qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hông
Từ "flank" trong tiếng Anh có phát âm như sau:
Hướng dẫn phát âm chi tiết:
Bạn có thể tham khảo thêm qua các kênh dưới đây:
Lời khuyên:
Chúc bạn thành công!
Từ "flank" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Dạng từ/Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Flank (noun) | Mặt bên | The river flanked the road. |
| Flank (verb) | Bao vây | The enemy flanked our troops. |
| Flank (noun) | Phần hông (cơ thể) | He twisted his flank. |
| Flank (noun) | Lợi thế | The company has a strong financial flank. |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "flank" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp một câu bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()