flashback là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flashback nghĩa là Flashback. Học cách phát âm, sử dụng từ flashback qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flashback

flashbacknoun

Flashback

/ˈflæʃbæk//ˈflæʃbæk/

Từ "flashback" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • flash: /flæʃ/ (giống như "flash" trong "flashlight") - phát âm ngắn, dứt.
  • back: /bæk/ (giống như "back" trong "back pain")
  • -less: /ləs/ (giống như "less" trong "less money")

Kết hợp lại: /flæʃbæk/ləs/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flashback trong tiếng Anh

Từ "flashback" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là breakdown chi tiết:

1. Flashback (noun): Ký ức thoáng hiện hoặc hồi tưởng bất ngờ

  • Định nghĩa: Một ký ức đột ngột và mạnh mẽ xuất hiện trong tâm trí, thường liên quan đến một sự kiện trong quá khứ. Nó có thể rất rõ ràng và sống động, như thể người đó đang trải qua lại khoảnh khắc đó.
  • Ví dụ:
    • "She had a flashback to her childhood when she saw the old swing set." (Cô ấy có một hồi ức thoáng hiện về tuổi thơ khi nhìn thấy chiếc đu quay cũ.)
    • "The movie used a lot of flashbacks to show the character's past." (Bộ phim sử dụng nhiều ký ức thoáng để minh họa quá khứ của nhân vật.)
    • "He experienced a flashback after smelling the familiar scent of his mother’s cooking.” (Anh ấy có một hồi ức thoáng sau khi ngửi thấy mùi thơm quen thuộc của món ăn mẹ nấu.)

2. Flashback (verb): Bị cuốn vào ký ức thoáng hoặc gợi lại ký ức thoáng

  • Định nghĩa: Vận động/Hành động khiến một người bị cuốn vào một ký ức thoáng.
  • Ví dụ:
    • "The loud music flashbacked him to his teenage years." (Âm nhạc lớn khiến anh ta bị cuốn vào những năm tháng thanh thiếu niên.)
    • "Stress can flashback people to traumatic events." (Căng thẳng có thể khiến người ta bị hồi tưởng lại những sự kiện đau thương.)

3. Flashback (adj - thường dùng với “flashback sequence”): Liên quan đến ký ức thoáng

  • Định nghĩa: Miêu tả một cảnh trong phim, chương trình TV hoặc tiểu thuyết được sử dụng để trình bày ký ức thoáng.
  • Ví dụ:
    • "The film’s most powerful scenes were the flashback sequences." (Những cảnh mạnh mẽ nhất của bộ phim là những đoạn ký ức thoáng.)
    • "The director used tight close-ups and jarring editing to create a visceral flashback sequence." (Đạo diễn sử dụng những góc cận và chỉnh sửa gây sốc để tạo ra một đoạn ký ức thoáng sống động.)

Mẹo sử dụng:

  • Kết hợp với ngữ cảnh: "Flashback" thường được sử dụng trong các tác phẩm hư cấu (phim, sách, truyện) để xây dựng cốt truyện và phát triển nhân vật.
  • Mô tả cảm xúc: Ký ức thoáng thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ, như vui, buồn, sợ hãi.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa: Nếu muốn tránh né việc lặp lại từ "flashback," bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "reminiscence," "memory," "recall," "recollection," hoặc "past experience."

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc câu bạn muốn sử dụng từ "flashback" để tôi có thể giúp bạn sử dụng nó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()