Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
flashlight nghĩa là đèn pin. Học cách phát âm, sử dụng từ flashlight qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đèn pin

Từ "flashlight" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại, phát âm đầy đủ là: /flæʃlaɪt/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "flashlight" trong tiếng Anh có nghĩa là "đèn pin". Đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý: “Flashlight” là một từ có vần điệu, thường được sử dụng trong các câu đơn giản và trực tiếp, liên quan đến việc chiếu sáng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể của từ "flashlight" không? Ví dụ, bạn muốn biết về các loại đèn pin khác nhau, cách sử dụng chúng, hay bất kỳ điều gì khác?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to provide light in the dark during a power cut?
A. flashlight
B. umbrella
C. candle
D. ladder
When preparing an emergency kit, which items are essential?
A. flashlight
B. sunscreen
C. first-aid supplies
D. hairdryer
Which device is typically battery-powered and portable for lighting dark areas?
A. lantern
B. flashlight
C. microwave
D. speaker
Which of these is NOT commonly stored in a survival backpack?
A. flashlight
B. compass
C. frying pan
D. whistle
What might a hiker use to navigate a trail at night?
A. map
B. flashlight
C. sunglasses
D. notebook
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "flashlight":
I used the light from my phone to see in the dark.
Rewrite the sentence using a form of "flashlight":
The beam of light from the handheld device helped us find the path.
Rewrite the sentence without using "flashlight":
She turned on her flashlight to check the basement.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Hiệu chỉnh lại Bài tập 1 (đảm bảo đúng yêu cầu):
→ Đáp án hiệu chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
*(Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1
Bài tập 2
Bài tập 3
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()