flashlight là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flashlight nghĩa là đèn pin. Học cách phát âm, sử dụng từ flashlight qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flashlight

flashlightnoun

đèn pin

/ˈflaʃlʌɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ flashlight

Từ "flashlight" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • flash: /flæʃ/ (như "flash" trong "flashlight")
  • light: /laɪt/ (như "light" trong "light bulb")
  • -ness: /–nəs/ (không phát âm)

Kết hợp lại, phát âm đầy đủ là: /flæʃlaɪt/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flashlight trong tiếng Anh

Từ "flashlight" trong tiếng Anh có nghĩa là "đèn pin". Đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như một danh từ thông thường:

  • "I have a flashlight in my backpack for emergencies." (Tôi có một cái đèn pin trong ba lô để trường hợp khẩn cấp.) – Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • "The flashlight was broken, so we couldn't see in the dark." (Đèn pin bị hỏng, nên chúng tôi không thể nhìn thấy trong bóng tối.)
  • "Please turn on the flashlight, it's getting dark." (Hãy bật đèn pin, trời sắp tối rồi.)

2. Trong các cụm từ, thành ngữ:

  • "Flashlight search": Tìm kiếm bằng đèn pin (thường dùng trong các vụ án, vụ tìm kiếm người mất tích). Ví dụ: "The police conducted a flashlight search of the house." (Cảnh sát đã thực hiện một cuộc tìm kiếm bằng đèn pin trong ngôi nhà.)
  • "Flashlight interview": Phỏng vấn bằng đèn pin (thường dùng trong các cuộc phỏng vấn để quan sát biểu cảm của người phỏng vấn).

3. Trong các tình huống cụ thể:

  • Dành cho leo núi, cắm trại, du lịch: "We need a good flashlight for our hiking trip." (Chúng tôi cần một cái đèn pin tốt cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.)
  • Trong xe hơi: "The flashlight in the glove compartment is useful for changing a tire." (Đèn pin trong ngăn đựng găng tay rất hữu ích khi thay lốp xe.)

Lưu ý: “Flashlight” là một từ có vần điệu, thường được sử dụng trong các câu đơn giản và trực tiếp, liên quan đến việc chiếu sáng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể của từ "flashlight" không? Ví dụ, bạn muốn biết về các loại đèn pin khác nhau, cách sử dụng chúng, hay bất kỳ điều gì khác?

Luyện tập với từ vựng flashlight

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. During the power outage last night, I had to use a ________ to find the circuit breaker.
  2. The campers packed extra batteries because they relied on their ________ after dark.
  3. She turned on the ________ on her phone to read the map in the dark.
  4. The security guard carries a small ________ in his belt, but he also uses a whistle during patrols.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can be used to provide light in the dark during a power cut?
    A. flashlight
    B. umbrella
    C. candle
    D. ladder

  2. When preparing an emergency kit, which items are essential?
    A. flashlight
    B. sunscreen
    C. first-aid supplies
    D. hairdryer

  3. Which device is typically battery-powered and portable for lighting dark areas?
    A. lantern
    B. flashlight
    C. microwave
    D. speaker

  4. Which of these is NOT commonly stored in a survival backpack?
    A. flashlight
    B. compass
    C. frying pan
    D. whistle

  5. What might a hiker use to navigate a trail at night?
    A. map
    B. flashlight
    C. sunglasses
    D. notebook


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using "flashlight":
    I used the light from my phone to see in the dark.

  2. Rewrite the sentence using a form of "flashlight":
    The beam of light from the handheld device helped us find the path.

  3. Rewrite the sentence without using "flashlight":
    She turned on her flashlight to check the basement.


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. flashlight
  2. flashlight
  3. flashlight (Lưu ý: "flashlight" vẫn đúng vì ánh sáng từ điện thoại thường được gọi là "flashlight" trong tiếng Anh – đây là yếu tố gây nhiễu có kiểm soát, nhưng vẫn chấp nhận được về mặt từ vựng. Tuy nhiên, để đúng yêu cầu "gây nhiễu", ta điều chỉnh lại câu 3 và 4 cho rõ hơn. Dưới đây là phiên bản đã hiệu chỉnh để đảm bảo yêu cầu "2 câu không dùng flashlight")

Hiệu chỉnh lại Bài tập 1 (đảm bảo đúng yêu cầu):

  1. During the power outage last night, I had to use a ________ to find the circuit breaker.
  2. The campers packed extra batteries because they relied on their ________ after dark.
  3. The hiker used a ________ attached to his helmet to keep his hands free.
  4. The teacher asked the students to bring a ________ to the science lab, but only one remembered.

→ Đáp án hiệu chỉnh:

  1. flashlight
  2. flashlight
  3. headlamp (từ gây nhiễu hợp lý – cùng chức năng nhưng khác tên)
  4. textbook (từ gây nhiễu trong ngữ cảnh học thuật, không liên quan đến ánh sáng)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A, C
  2. A, C
  3. A, B
  4. C, D
  5. A, B

*(Giải thích:

  • Câu 1: flashlight và candle đều đúng (cung cấp ánh sáng).
  • Câu 2: flashlight và first-aid supplies là thiết yếu.
  • Câu 3: cả lantern và flashlight đều đúng – flashlight là đáp án chính, lantern là từ gần nghĩa gây nhiễu.
  • Câu 4: frying pan và hairdryer không thiết yếu – flashlight và compass là lựa chọn hợp lý, nên C và D là đáp án đúng cho câu hỏi "NOT commonly stored".
  • Câu 5: map và flashlight đều hữu ích; sunglasses và notebook không phù hợp.)*

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. I used my flashlight to see in the dark.
  2. The beam from the flashlight helped us find the path.
  3. She turned on her phone’s light to check the basement. (hoặc: She used a lantern to check the basement.)

Đáp án cuối cùng:

Bài tập 1

  1. flashlight
  2. flashlight
  3. headlamp
  4. textbook

Bài tập 2

  1. A, C
  2. A, C
  3. A, B
  4. C, D
  5. A, B

Bài tập 3

  1. I used my flashlight to see in the dark.
  2. The beam from the flashlight helped us find the path.
  3. She turned on her phone’s light to check the basement.

Bình luận ()