flatten là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flatten nghĩa là vải lông cừu. Học cách phát âm, sử dụng từ flatten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flatten

flattenverb

vải lông cừu

/ˈflætn//ˈflætn/

Từ "flatten" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • flæt'ən

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • fl - nghe như "fl" trong tiếng Việt (như trong "flơ")
  • æt - nghe như "aet" (giống như "eat" nhưng ngắn hơn một chút)
  • ən - nghe như "uhn" (một âm mũi nhẹ ở cuối)

Bạn có thể tra cứu trên các trang web như Forvo hoặc Youglish để nghe cách phát âm chuẩn của từ này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flatten trong tiếng Anh

Từ "flatten" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Đơn giản là "làm phẳng":

  • Noun (Danh từ): Một tấm phẳng, thường là được làm từ vật liệu cứng.
    • Example: "He knelt on the flattened steel plate." (Anh ta quỳ xuống tấm thép phẳng.)
  • Verb (Động từ): Làm phẳng, ép phẳng, làm cho không gì đó trở nên phẳng.
    • Example: "The water flattened the grass." (Nước làm phẳng cỏ.)
    • Example: "Please flatten the cushions so we can sit comfortably." (Hãy làm phẳng những chiếc đệm để chúng ta ngồi thoải mái hơn.)

2. Trong tính toán và toán học:

  • Verb (Động từ): Giảm thiểu, làm giảm đều hoặc biến đổi bất kì dấu vân, dấu chảy. Thường được dùng khi nói về bản đồ, mồ hoang, hoặc khác biệt trong dữ liệu.
    • Example: "The map was flattened to reduce its complexity." (Bản đồ được làm phẳng để giảm độ phức tạp.)
    • Example: "The algorithm flattens the data into a single table." (Thuật toán này làm phẳng dữ liệu thành một bảng đơn.)

3. Trong các tình huống cụ thể:

  • Verb (Động từ):
    • Flatten (a building): Xây dỡ (một tòa nhà), phá bỏ.
      • Example: "The city council approved the plan to flatten the old factory." (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch phá bỏ nhà máy cũ.)
    • Flatten (a pancake): Làm phẳng bánh kếp.
      • Example: "My mom expertly flattened the pancakes with a spatula." (Mẹ tôi khéo léo làm phẳng bánh kếp bằng cái lật bánh.)
    • Flatten (a crease): Chấm dứt một nếp nhăn.
      • Example: "He flattened the wrinkle in his shirt." (Anh ấy làm phẳng nếp nhăn trên áo sơ mi.)
    • Flatten (an argument): Giải quyết (một cuộc tranh cãi) một cách nhanh chóng hoặc quyết liệt.
      • Example: "He flattened the argument with a single, forceful statement." (Anh ấy giải quyết cuộc tranh cãi bằng một tuyên bố mạnh mẽ.)

Mẹo để sử dụng đúng:

  • Context is key: Nghĩa của “flatten” phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Hãy đọc câu hoặc đoạn văn xung quanh để hiểu rõ nghĩa của từ.
  • Consider the object: Đối tượng bị "flatten" là gì? (ví dụ: cỏ, tấm thép, bản đồ, bánh kếp, cuộc tranh cãi).

Bạn có thể cho tôi một câu ví dụ để tôi có thể giải thích cách sử dụng "flatten" trong ngữ cảnh đó không?

Thành ngữ của từ flatten

flatten the curve
to manage the rate or quantity of something so that it does not increase too much within a short period of time
  • These measures are intended to flatten the curve of new infections in order to reduce the load on hospitals.

Bình luận ()