flatter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flatter nghĩa là nịnh nọt. Học cách phát âm, sử dụng từ flatter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flatter

flatterverb

nịnh nọt

/ˈflætə(r)//ˈflætər/

Từ "flatter" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈflætər/
    • Flat: Phát âm giống như âm "flat" trong tiếng Việt.
    • er: Phát âm giống như âm "er" trong tiếng Việt, kéo dài một chút.

Tổng hợp: /ˈflætər/ (Phát âm giống như "flat-er")

Bạn có thể tìm thêm các mẫu phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flatter trong tiếng Anh

Từ "flatter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. (V) Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tán thưởng một cách quá mức, thường là khiếm khích:

  • Meaning: To praise someone extravagantly, especially with the intention of flattering them. (Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tán thưởng một cách quá mức, đặc biệt là với mục đích làm họ cảm thấy tốt về bản thân)
  • Usage: Thường dùng để chỉ hành động ngụy biện, khen ngợi một cách giả tạo để đạt được lợi ích cá nhân.
  • Examples:
    • "He tried to flatter the boss to get a promotion." (Anh ta cố gắng làm thân với sếp để được thăng chức.)
    • "Don't try to flatter me, I know the truth." (Đừng cố làm thân với tôi, tôi biết sự thật.)
    • "She flattered him about his cooking, even though it was terrible." (Cô ấy khen anh ấy nấu ăn, mặc dù nó tệ hại.)

2. (N) Một hành động làm cho ai đó cảm thấy tốt về bản thân:

  • Meaning: An attempt to make someone feel good about themselves, often by praising them excessively. (Một nỗ lực làm cho ai đó cảm thấy tốt về bản thân, thường là bằng cách khen ngợi họ quá mức)
  • Usage: Đề cập đến hành động khen ngợi một cách quá mức.
  • Examples:
    • "His compliments were merely a flattering attempt to win her over." (Những lời khen của anh ấy chỉ là một nỗ lực làm thân để chinh phục cô ấy.)

3. (Adj) Làm cho ai đó cảm thấy tốt về bản thân:

  • Meaning: Making someone feel pleased or satisfied. (Làm cho ai đó cảm thấy hài lòng hoặc satisfei)
  • Usage: Mô tả một hành động hoặc điều khiến ai đó cảm thấy tốt về bản thân.
  • Examples:
    • "She received a flattering letter from an admirer." (Cô ấy nhận được một lá thư ngưỡng mộ làm cô ấy cảm thấy tốt về bản thân.)

Một số lưu ý quan trọng:

  • Tone: Từ "flatter" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự giả tạo hoặc ngụy biện.
  • Synonyms: Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "compliment," "praise," "bootlick," "butter up."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "flatter," bạn có thể xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ này trong các tình huống khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?

Thành ngữ của từ flatter

be/feel flattered
to be pleased because somebody has made you feel important or special
  • He was flattered by her attention.
  • I felt flattered at being asked to give a lecture.
  • She was flattered to hear that he had been asking about her.
  • I suppose we should be flattered that he agreed to come at all.
flatter to deceive
(British English)if something flatters to deceive, it appears to be better, more successful, etc. than it really is
  • As with many new bands, their early success flattered to deceive.

Bình luận ()