flattering là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flattering nghĩa là tâng bốc. Học cách phát âm, sử dụng từ flattering qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flattering

flatteringadjective

tâng bốc

/ˈflætərɪŋ//ˈflætərɪŋ/

Từ "flattering" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /flætərɪŋ/
  • Tiếng Việt (gần đúng): Flæt-er-rɪng

Giải thích chi tiết:

  • Flæt: Giống như từ "flat" (chẳng hạn như "flat tire") nhưng phát âm ngắn hơn.
  • er: Giống như từ "her" (nhưng ngắn hơn và không nhấn mạnh).
  • rɪng: Giọng "r" hơi tròn, sau đó là âm "ɪng" giống như "ring" (nhưng ngắn hơn và không nhấn nhiều).

Lưu ý: Âm "t" trong "flattering" được phát âm rất nhẹ, gần như không nghe thấy.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flattering trong tiếng Anh

Từ "flattering" trong tiếng Anh có nghĩa là "thể hiện người ta một cách có lợi, đẹp mắt, hoặc làm nổi bật vẻ đẹp của người đó". Nó thường được dùng để miêu tả:

1. Mặc quần áo/hình thức:

  • Ví dụ: "That dress is incredibly flattering on you." (Bộ váy này thật sự làm nổi bật vẻ đẹp của em/anh.)
  • Giải thích: Nghĩa là bộ váy làm cho người mặc trông đẹp hơn, cân đối hơn, hoặc tôn lên những đường nét đẹp của cơ thể.
  • Ví dụ khác: "He always wears suits that are flattering to his figure." (Anh ấy luôn mặc vest làm nổi bật vóc dáng của anh ấy.)

2. Cách nói/phong cách:

  • Ví dụ: "Her compliments are always so flattering." (Những lời khen của cô ấy luôn rất tốt đẹp.)
  • Giải thích: Nói về cách một người khen ngợi, động viên hoặc đối xử với người khác một cách làm cho họ cảm thấy tốt hơn về bản thân.
  • Ví dụ khác: "His approach to the problem was very flattering to my ideas." (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy rất làm nổi bật ý tưởng của tôi.)

3. (Ít phổ biến hơn) Làm cho một thứ gì đó trông hấp dẫn hơn:

  • Ví dụ: "The lighting in this room is quite flattering." (Ánh sáng trong phòng này khá tốt, làm cho mọi thứ trông đẹp hơn.)
  • Giải thích: Trong trường hợp này, "flattering" dùng để miêu tả một sắc thái về vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn.

Dưới đây là một số cách sử dụng "flattering" khác:

  • Flattering lies: Những lời nói dối ngụy biện, nhằm làm người nghe thích thú.
  • Flattering gesture: Một hành động nhẹ nhàng, nhằm thể hiện sự tôn trọng hoặc quan tâm.

Đánh dấu: “flattering” là tính từ (adjective).

Tóm lại: Khi bạn muốn nói rằng một điều gì đó làm cho ai đó hoặc something trông đẹp hơn, hoặc thể hiện một khía cạnh tốt đẹp của nó, thì "flattering" là một lựa chọn tốt.


Bình luận ()