flattery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flattery nghĩa là tâng bốc. Học cách phát âm, sử dụng từ flattery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flattery

flatterynoun

tâng bốc

/ˈflætəri//ˈflætəri/

Việc phát âm từ "flattery" (sự ngợi khen, sáo măng) trong tiếng Anh có thể hơi khó một chút vì có nhiều âm tiết và một số âm tương tự. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Phân tách âm tiết:

Từ "flattery" được chia thành 3 âm tiết:

  • fl - như "fl" trong "flower"
  • at - như "at" trong "cat"
  • ter - như "ter" trong "term"
  • ty - như "ty" trong "type"

2. Phát âm từng âm tiết:

  • fl: /fl/ (giọng lên nhẹ)
  • at: /æt/ (giọng xuống nhẹ)
  • ter: /tər/ (âm "ter" có phần kéo dài, giống như "ter" trong "certain")
  • ty: /ti/ (giọng lên)

3. Phát âm toàn bộ từ:

Kết hợp các âm tiết lại với nhau, ta có: /ˈflætərɪ/

Dưới đây là giải thích chi tiết từng phần:

  • ˈ (gạch đầu): Đây là dấu nhấn chủ yếu, chỉ ra âm tiết được nhấn mạnh trong từ. Trong trường hợp này, nó rơi vào âm tiết đầu tiên (fl).
  • /fl/: Âm "f" phát âm như "f" quen thuộc.
  • /æt/: Âm "a" phát âm như "a" trong "cat".
  • /tər/: Đây là phần khó nhất. Âm "t" cháy, và "er" có tính kéo dài.
  • /ti/: Âm "i" phát âm như "i" trong "type".
  • ɪ (âm i ngắn): Âm "u" trong "flattery" là âm "i" ngắn (thường được viết là "ɪ").

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm từ "flattery" trên YouTube để nghe cách người bản xứ phát âm chính xác. Một số kênh uy tín có thể giới thiệu là:

  • Luyện tập phát âm nhiều lần, chú ý đến nhịp điệu và trọng âm của từ.

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flattery trong tiếng Anh

Từ "flattery" trong tiếng Anh có nghĩa là gợi khen, sáo mòn, lời tán thưởng giả tạo. Nó thường được dùng để chỉ những lời khen ngợi không chân thành, nhằm mục đích đạt được một lợi ích nào đó, thường là để gây thiện cảm, hứa hẹn, hoặc kiếm lợi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "flattery" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng như một danh từ:

  • "He showered her with flattery, hoping to win her over." (Anh ta sáo mòn với cô ấy, hy vọng sẽ chinh phục được cô ấy.) - Đây là một ví dụ điển hình khi flattery được dùng để đạt mục đích cá nhân.
  • "Her flattery was so blatant that it was obvious she was trying to get a raise." (Sáo mòn của cô ấy quá lộ liễu, rõ ràng cô ấy đang cố gắng đòi tăng lương.)
  • "Don't be swayed by their flattery – they're just trying to sell you something." (Đừng bị dụ dỗ bởi sáo mòn của họ – họ chỉ đang cố gắng bán hàng cho bạn.)
  • "He was skilled at delivering flattery, and people often admired him for his charm." (Anh ta giỏi trong việc sáo mòn, và mọi người thường ngưỡng mộ anh ta vì sự quyến rũ của anh ta.)

2. Sử dụng như một động từ:

  • "The politician flattered the CEO to gain his support." (Nhà chính trị sáo mòn CEO để có được sự ủng hộ của ông ta.)
  • "She flattered him by saying she liked his suit." (Cô ấy sáo mòn anh ta bằng cách nói rằng cô ấy thích bộ vest của anh ta.) - Lưu ý đây là một lời khen đơn giản, nhưng có thể mang ý nghĩa sáo mòn nếu được nói với mục đích đặc biệt nào đó.

3. Các cụm từ liên quan:

  • "Blind flattery": Sáo mòn mù quáng - những lời khen lẽ ra nên chỉ trích.
  • "Sweet flattery": Sáo mòn ngọt ngào - những lời khen dễ nghe nhưng thiếu chân thành.
  • "Flattering remark": Một lời khen sáo mòn.

Lưu ý: "Flattery" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những lời khen ngợi giả tạo và không chân thành. Tuy nhiên, đôi khi, một vài lời khen ngợi chân thành có thể được coi là "flattering" (sáo mòn, nhưng mang tính tích cực).

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/flattery

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "flattery" không? Ví dụ như so sánh nó với các từ đồng nghĩa như "compliment" (tributes, lời khen ngợi chân thành)?

Thành ngữ của từ flattery

flattery will get you everywhere/nowhere
(informal, humorous)praise that is not sincere will/will not get you what you want

    Bình luận ()