flavour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flavour nghĩa là vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị. Học cách phát âm, sử dụng từ flavour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flavour

flavournoun

vị, mùi, cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị

/ˈfleɪvə/
Định nghĩa & cách phát âm từ flavour

Từ "flavour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm đầu: /fl̩/ - nghe giống như "fl" kết hợp với một âm tiết không rõ ràng.
  • Nguyên âm giữa: /ˈleɪvər/ - nghe giống như "lay-ver".

Tổng hợp: /fl̩ˈleɪvər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flavour trong tiếng Anh

Từ "flavour" trong tiếng Anh có một số nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của nó:

1. Vị (Taste): Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường dùng để chỉ vị ngon của thức ăn, đồ uống.

  • Example: "This cake has a lovely flavour of chocolate." (Cái bánh này có vị chocolate rất ngon.)
  • Example: "I love the flavour of fresh strawberries." (Tôi yêu vị của quả dâu tây tươi.)

2. Hương vị (Aromatic Taste): Tương tự như nghĩa trên, nhưng nhấn mạnh hơn vào cảm giác hương thơm cùng với vị ngon.

  • Example: "The restaurant is known for its spicy flavour." (Nhà hàng này nổi tiếng với hương vị cay nồng của nó.)

3. (Noun - Tính chất) Đặc điểm, nét đặc trưng, phong cách (Characteristic, Style): Trong một số trường hợp, "flavour" được dùng để mô tả một đặc điểm, phong cách riêng biệt của một người, sản phẩm, hoặc một điều gì đó.

  • Example: "His writing has a distinct flavour of humor." (Viết của anh ấy có một phong cách hài hước đặc trưng.)
  • Example: "The film has a nostalgic flavour." (Bộ phim có một nét hoài cổ.)
  • Example: "The shop offers a range of unique flavours of tea." (Cửa hàng cung cấp nhiều hương vị trà độc đáo.)

4. (Verb - Động từ) Thêm hương vị (To add flavour/taste): Chỉ việc thêm gia vị, hương liệu để tăng thêm hương vị cho món ăn.

  • Example: "Can I add some lime flavour to this soup?" (Tôi có thể thêm chút hương vị chanh vào món súp này không?)

Lưu ý:

  • "Flavour" và "flavourful" là hai từ liên quan nhưng khác nhau. “Flavour” là danh từ (n), còn “flavourful” là tính từ (adj) có nghĩa là “ngon”, “có hương vị”.
  • Trong một số vùng (ví dụ: Anh), "flavour" đôi khi được dùng để chỉ cảm xúc hoặc sự thư giãn, thoải mái. Ví dụ: "I enjoyed a relaxing flavour." (Tôi tận hưởng một cảm giác thư giãn.)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "flavour", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này không? Ví dụ: “Tôi muốn biết cách dùng ‘flavour’ khi nói về một loại nước ép trái cây” hoặc “Tôi muốn biết cách dùng ‘flavour’ khi miêu tả một bức tranh.”

Thành ngữ của từ flavour

flavour of the month
a person or thing that is very popular at a particular time
  • Environmental issues are no longer the flavour of the month.
  • I’m not exactly flavour of the month around here at the moment.

Luyện tập với từ vựng flavour

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. This local dish has a unique spicy ________ that tourists love.
  2. The success of the campaign depended largely on the ________ of cultural sensitivity in its messaging.
  3. The tea's herbal ________ is enhanced by adding a hint of ginger.
  4. His speech lacked emotional ________, making it difficult to engage the audience.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The new protein bar comes in three natural _______: chocolate, vanilla, and berry.
    a) flavours
    b) tastes
    c) scents
    d) appearances

  2. The documentary added historical context to give _______ to the narrative.
    a) flavour
    b) depth
    c) texture
    d) aroma

  3. Which words can describe the _______ of this sauce? (Choose all correct answers)
    a) tangy
    b) flavour
    c) colorful
    d) bitter

  4. The marketing team emphasized the product's _______ rather than its practicality.
    a) packaging
    b) flavour
    c) fragrance
    d) durability

  5. Her writing style has a distinct _______ of humor, even in serious topics.
    a) hint
    b) flavour
    c) sense
    d) lack


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The soup has a strong taste of lemongrass and chili.
    → The soup carries a bold _______ of lemongrass and chili.
  2. The novel’s dark tone makes it stand out.
    → The novel has a unique _______ of darkness.
  3. The speaker’s passionate delivery captivated the audience.
    → The speech was full of _______ (không dùng "flavour").

Đáp án

Bài 1:

  1. flavour
  2. tone (nhiễu: "flavour" không phù hợp ngữ cảnh)
  3. flavour
  4. depth (nhiễu: nghĩa trừu tượng)

Bài 2:

  1. a) flavours
  2. b) depth (nhiễu: "flavour" không phù hợp)
  3. a) tangy, b) flavour, d) bitter
  4. a) packaging (nhiễu: ngữ cảnh marketing)
  5. b) flavour

Bài 3:

  1. The soup carries a bold flavour of lemongrass and chili.
  2. The novel has a unique flavour of darkness.
  3. The speech was full of passion (thay thế).

Bình luận ()