Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
flavour nghĩa là vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị. Học cách phát âm, sử dụng từ flavour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vị, mùi, cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị

Từ "flavour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /fl̩ˈleɪvər/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "flavour" trong tiếng Anh có một số nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của nó:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "flavour", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này không? Ví dụ: “Tôi muốn biết cách dùng ‘flavour’ khi nói về một loại nước ép trái cây” hoặc “Tôi muốn biết cách dùng ‘flavour’ khi miêu tả một bức tranh.”
The new protein bar comes in three natural _______: chocolate, vanilla, and berry.
a) flavours
b) tastes
c) scents
d) appearances
The documentary added historical context to give _______ to the narrative.
a) flavour
b) depth
c) texture
d) aroma
Which words can describe the _______ of this sauce? (Choose all correct answers)
a) tangy
b) flavour
c) colorful
d) bitter
The marketing team emphasized the product's _______ rather than its practicality.
a) packaging
b) flavour
c) fragrance
d) durability
Her writing style has a distinct _______ of humor, even in serious topics.
a) hint
b) flavour
c) sense
d) lack
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()