flawed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flawed nghĩa là thiếu sót. Học cách phát âm, sử dụng từ flawed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flawed

flawedadjective

thiếu sót

/flɔːd//flɔːd/

Từ "flawed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • flawed (ˈflɔːd)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra âm tiết nhấn mạnh, đó là âm đầu "fl".

  • fl - phát âm gần giống "fl" trong từ "flower"
  • awed - phát âm giống "owed" (phát âm như "ohd").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flawed trong tiếng Anh

Từ "flawed" trong tiếng Anh có nghĩa là có khuyết điểm, không hoàn hảo, có lỗi lầm. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, kèm theo ví dụ:

1. Dùng để mô tả một người, một vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống có những khuyết điểm, sai sót:

  • People (Người):

    • "He's a brilliant scientist, but flawed by his arrogance." (Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc, nhưng bị lỗi lầm bởi sự kiêu ngạo của mình.)
    • "She's a flawed character, capable of both great kindness and terrible cruelty." (Cô ấy là một nhân vật có khuyết điểm, có thể vừa có lòng tốt to lớn vừa có sự tàn ác khủng khiếp.)
  • Things (Vật):

    • "The design was initially praised, but later deemed flawed due to safety concerns." (Thiết kế ban đầu được khen ngợi, nhưng sau đó được coi là có lỗi do lo ngại về an toàn.)
    • "The new software has several flawed features that need to be fixed." (Phần mềm mới có nhiều tính năng không hoàn hảo cần phải sửa.)
  • Ideas/Arguments (Ý tưởng/Luận điểm):

    • "His argument was well-reasoned, but ultimately flawed because it ignored crucial evidence." (Luận điểm của anh ấy được lý luận tốt, nhưng cuối cùng lại có lỗi vì bỏ qua bằng chứng quan trọng.)
    • "The plan was flawed in its assumptions about market demand." (Kế hoạch này có lỗi trong những giả định về nhu cầu thị trường.)
  • Situations (Tình huống):

    • “The situation is flawed - everyone is being treated unfairly.” (Tình huống này có lỗi - mọi người đang bị đối xử bất công.)

2. Cấu trúc thường dùng:

  • To be flawed: (Thường dùng để miêu tả một sự thật hoặc một vấn đề)
    • "The system is flawed." (Hệ thống này có lỗi.)
  • A flawed process: (Một quy trình không hoàn hảo)
  • Flawed logic: (Lý luận không chặt chẽ)
  • A flawed opinion: (Một ý kiến sai lầm)

3. Ý nghĩa liên quan:

  • "Flawed" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra một điều gì đó không hoàn hảo và có thể gây ra vấn đề.
  • Tuy nhiên, đôi khi "flawed" cũng có thể mang ý nghĩa trung tính, chỉ đơn giản là mô tả một sự thật là có những khuyết điểm.

Ví dụ tổng hợp:

  • "Despite his wealth and success, he was a flawed and unhappy man." (Bất chấp sự giàu có và thành công của anh ấy, anh ấy là một người bất hạnh và có khuyết điểm.)
  • "The new policy is flawed and will likely lead to unintended consequences." (Chính sách mới này có lỗi và rất có thể sẽ dẫn đến những hậu quả không mong muốn.)

Bạn có thể sử dụng từ "flawed" để mô tả bất cứ điều gì không hoàn hảo mà bạn nhận thấy. Hy vọng điều này giải thích rõ cách sử dụng từ này! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()