flawless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flawless nghĩa là hoàn hảo. Học cách phát âm, sử dụng từ flawless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flawless

flawlessadjective

hoàn hảo

/ˈflɔːləs//ˈflɔːləs/

Từ "flawless" (hoàn hảo) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • flaw - phát âm giống như "flaw" trong tiếng Việt (nhấn vào âm "aw").
  • less - phát âm giống như "less" trong tiếng Việt (nhấn vào âm "less").

Tổng hợp: /flɔːˈles/ (lưu ý: dấu gạch nối và dấu nhấn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/flawless

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flawless trong tiếng Anh

Từ "flawless" trong tiếng Anh có nghĩa là hoàn hảo, không tì vết, không có khuyết điểm. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ đạt đến mức vẻ đẹp hoặc hoàn hảo tối đa. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vẻ ngoài (Appearance):

  • Makeup (Mỹ phẩm): "She has flawless skin – it looks like it’s been airbrushed!" (Cô ấy có làn da hoàn hảo - trông như vừa được phác họa bằng bình xịt vậy!)
  • Hair (Tóc): "Her hair was flawless and shiny after the salon treatment." (Tóc cô ấy hoàn hảo và bóng mượt sau buổi điều trị tại salon.)
  • Photos (Hình ảnh): "The model's photo was flawless, with no blemishes or wrinkles." (Hình ảnh của người mẫu hoàn hảo, không có vết thâm nám hay nếp nhăn.)

2. Mô tả hiệu suất (Performance):

  • Music (Âm nhạc): "The singer delivered a flawless performance, hitting every note perfectly." (Nữ ca sĩ đã trình diễn một màn trình diễn hoàn hảo, đánh trúng từng nốt nhạc.)
  • Sport (Thể thao): "The gymnast executed a flawless routine, earning her a perfect score." (Cô diễn viên múa đã thực hiện một màn trình diễn hoàn hảo, giành được điểm tối ưu.)
  • Speech (Lời nói): “His speech was flawless, both in content and delivery.” (Lời nói của ông hoàn hảo, cả về nội dung lẫn cách trình bày.)

3. Mô tả đồ vật hoặc sản phẩm (Objects/Products):

  • Jewelry (Trang sức): "The diamond was flawless, with no inclusions or blemishes." (Hành tinh kim cương hoàn hảo, không có bất kỳ tạp chất hoặc tì vết nào.)
  • Art (Nghệ thuật): "The painting was considered a flawless example of Renaissance art." (Bức tranh được coi là một ví dụ hoàn hảo về nghệ thuật Phục hưng.)
  • Craft (Lễ vật thủ công): “She created a flawless ceramic vase – the shape and glaze were impeccable.” (Cô ấy đã tạo ra một bình gốm hoàn hảo – hình dáng và lớp men đều hoàn hảo.)

Các từ đồng nghĩa của "flawless" bao gồm:

  • Perfect
  • Immaculate
  • Unblemished
  • Pristine
  • Ideal

Lưu ý: "Flawless" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "perfect," nhấn mạnh sự không tồn tại của bất kỳ khuyết điểm nào.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "flawless" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()