fledgling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fledgling nghĩa là non trẻ. Học cách phát âm, sử dụng từ fledgling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fledgling

fledglingnoun

non trẻ

/ˈfledʒlɪŋ//ˈfledʒlɪŋ/

Từ "fledgling" (con non, người mới bắt đầu) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • fled - phát âm giống như "fled" trong tiếng Việt (như "trốn thoát")
  • gling - phát âm giống như "gling" trong "gling-gling" (tiếng chuông)

Vậy, tổng thể phát âm sẽ là: /ˈflɛdɡlɪŋ/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fledgling trong tiếng Anh

Từ "fledgling" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự bắt đầu", "con chim non", hoặc "người mới bắt đầu". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. "Fledgling" nghĩa là "con chim non" (young bird):

  • Ý nghĩa: Chỉ những chú chim còn non yếu ớt, mới nở, chưa có kinh nghiệm.
  • Ví dụ:
    • "The fledgling robin hopped nervously across the lawn." (Chú chim sẻ non vất vả nhảy qua sân cỏ.)
    • "The fledgling falcon was still clumsy in the air." (Con chim ưng non còn vụng về trong khi bay.)

2. "Fledgling" nghĩa là "sự bắt đầu" (nascent, nascent beginnings):

  • Ý nghĩa: Một điều gì đó mới ra đời, chỉ mới bắt đầu, còn yếu ớt và chưa hoàn thiện.
  • Ví dụ:
    • "The new company is a fledgling enterprise, but it has a lot of potential." (Công ty mới là một doanh nghiệp non trẻ, nhưng có rất nhiều tiềm năng.)
    • "There is a fledgling interest in sustainable energy in this region." (Có một sự quan tâm mới bắt đầu đối với năng lượng bền vững ở khu vực này.)

3. "Fledgling" nghĩa là "người mới bắt đầu" (novice, beginner):

  • Ý nghĩa: Một người mới bắt đầu làm việc gì đó, chưa có kinh nghiệm.
  • Ví dụ:
    • "She's a fledgling artist, still learning the ropes." (Cô ấy là một nghệ sĩ mới bắt đầu, vẫn đang học cách làm việc.)
    • "He's a fledgling programmer, but he's eager to learn." (Anh ấy là một lập trình viên mới, nhưng rất muốn học hỏi.)

Lưu ý:

  • "Fledgling" thường có sắc thái âm tính, ngụ ý về sự thiếu kinh nghiệm, sự yếu ớt.
  • Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "new," "young," "beginner," "novice" để thay thế "fledgling" tùy theo ngữ cảnh.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fledgling"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()