fleece là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fleece nghĩa là vải lông cừu. Học cách phát âm, sử dụng từ fleece qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fleece

fleecenoun

vải lông cừu

/fliːs//fliːs/
Định nghĩa & cách phát âm từ fleece

Phát âm từ "fleece" trong tiếng Anh như sau:

  • Pronunciation: /fliːs/

  • Phân tích:

    • f - phát âm như âm "f" quen thuộc.
    • l - phát âm như âm "l".
    • ee - phát âm như âm "ee" như trong "see".
    • s - phát âm như âm "s" quen thuộc.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fleece trong tiếng Anh

Từ "fleece" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Lớp vải lông cừu (nhiều nhất):

  • Định nghĩa: Fleece là một loại vải làm từ lông cừu hoặc sợi tổng hợp được thiết kế để giữ ấm, mềm mại và nhẹ.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "I bought a fleece jacket for the winter." (Tôi mua một chiếc áo khoác lông cừu để giữ ấm.)
    • Ví dụ: "That fleece blanket is so warm and cozy." (Chăn lông cừu này ấm và thoải mái quá.)
    • Cách dùng trong thương mại: "This fleece is perfect for making hats and scarves." (Vải lông cừu này hoàn hảo để làm mũ và khăn.)

2. Lớp lông cừu của động vật (chủ yếu dùng với cừu):

  • Định nghĩa: Fleece là lớp lông cừu nguyên vẹn của con cừu sau khi được gỡ.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The shearer carefully removed the fleece from the sheep." (Người chăn cừu cẩn thận gỡ lớp lông cừu khỏi những con cừu.)
    • Ví dụ: "The fleece was dyed a beautiful shade of blue." (Lớp lông cừu được nhuộm màu xanh lam tuyệt đẹp.)
    • Trong nông nghiệp: "Shearing the sheep provides new fleece for wool production." (Chặt lông cừu giúp thu được lớp lông cừu mới cho sản xuất len.)

3. (Ít phổ biến hơn) Lớp bọt trên bề mặt một số loại quả:

  • Định nghĩa: "Fleece" có thể dùng để chỉ lớp bọt mỏng, mềm mại trên bề mặt một số loại quả như quả lê, táo, hoặc các loại quả có vỏ mọng nước.
  • Ví dụ: "The apple had a nice fleece on its skin." (Quả táo có lớp bọt mỏng trên vỏ.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng
Vải lông cừu Áo khoác, chăn, khăn,...
Lớp lông cừu động vật Gỡ lông cừu từ cừu, sản xuất len
Lớp bọt trên quả (Ít phổ biến) Miêu tả chất liệu vỏ quả

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "fleece", bạn có thể tham khảo các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn muốn biết cách sử dụng "fleece" trong một tình huống cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()