fleeting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fleeting nghĩa là thoáng qua. Học cách phát âm, sử dụng từ fleeting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fleeting

fleetingadjective

thoáng qua

/ˈfliːtɪŋ//ˈfliːtɪŋ/

Từ "fleeting" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • flee-ting

Phần lớn, người nói tiếng Anh sẽ nhấn mạnh âm tiết đầu tiên ("flee").

Bạn có thể xem video hướng dẫn phát âm chi tiết tại đây: https://www.youglish.com/video/fleeting

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fleeting trong tiếng Anh

Từ "fleeting" trong tiếng Anh có nghĩa là chớp nhoáng, thoáng qua, ngắn ngủi. Nó thường được dùng để mô tả những thứ chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian rất ngắn, không có sự bền vững hay lâu dài.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fleeting" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả thời gian ngắn:

  • Example: "The beauty of the sunset was fleeting, disappearing almost as soon as it arrived." (Vẻ đẹp của hoàng hôn là chớp nhoáng, biến mất gần như ngay khi nó xuất hiện.)
  • Example: "He had a fleeting moment of happiness before the bad news came." (Anh ta có một khoảnh khắc ngắn ngủi hạnh phúc trước khi tin tức xấu đến.)

2. Sử dụng với cảm xúc, ký ức, suy nghĩ:

  • Example: "The memory of her laughter was fleeting, like a dream." (Ký ức về tiếng cười của cô ấy là thoáng qua, như một giấc mơ.)
  • Example: "He had a fleeting thought about quitting his job, but quickly dismissed it." (Anh ta có một suy nghĩ thoáng qua về việc nghỉ việc, nhưng nhanh chóng bác bỏ nó.)

3. Mô tả thứ gì đó xuất hiện đột ngột và nhanh chóng biến mất:

  • Example: "The rain was fleeting, a brief shower that quickly passed." (Mưa là chớp nhoáng, một cơn mưa ngắn ngủi đã nhanh chóng tạnh.)
  • Example: "He caught a fleeting glimpse of a rare bird in the forest." (Anh ta bắt được một lần thoáng qua một con chim quý hiếm trong rừng.)

Hãy nhớ rằng: "Fleeting" thường mang sắc thái u buồn, tiếc nuối khi đề cập đến những điều thoáng qua.

Một vài từ đồng nghĩa với "fleeting":

  • Transient
  • Ephemeral
  • Temporary
  • Brief
  • Passing

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi sử dụng "fleeting" trong một câu văn cụ thể?


Bình luận ()