flexibility là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flexibility nghĩa là Uyển chuyển. Học cách phát âm, sử dụng từ flexibility qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flexibility

flexibilitynoun

Uyển chuyển

/ˌfleksəˈbɪləti//ˌfleksəˈbɪləti/

Từ "flexibility" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • flex-i-buh-li-ty

Nói chi tiết hơn:

  • flex: nghe như "flex" như trong từ "flex your muscles" (duỗi cơ).
  • i: đọc nguyên âm "i" như trong "bit".
  • buh: đọc như "buh" như trong "but".
  • li: đọc như "li" như trong "little".
  • ty: đọc như "ty" như trong "city".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flexibility trong tiếng Anh

Từ "flexibility" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. Tính linh hoạt (noun):

  • Định nghĩa: Khả năng dễ dàng thích ứng với hoàn cảnh, thay đổi kế hoạch hoặc hành động.
  • Ví dụ:
    • "She has a lot of flexibility in her work schedule." (Cô ấy có rất nhiều sự linh hoạt trong lịch làm việc của mình.)
    • "The company needs to be more flexible in its hiring policies." (Công ty cần linh hoạt hơn trong các chính sách tuyển dụng của mình.)
    • "Good flexibility is important for athletes." (Sự linh hoạt là điều quan trọng đối với vận động viên.)
    • "Life is full of unexpected changes, so flexibility is key to success." (Cuộc sống đầy những thay đổi bất ngờ, vì vậy sự linh hoạt là chìa khóa thành công.)

2. Sự uốn cong, khả năng uốn cong (noun):

  • Định nghĩa: Khả năng uốn cong hoặc làm cong một vật.
  • Ví dụ:
    • "The metal has good flexibility." (Kim loại có độ linh hoạt tốt.)
    • "The muscles need to be stretched to increase flexibility." (Cơ bắp cần được kéo giãn để tăng sự linh hoạt.)

3. Sự biểu cảm (verb - trở thành linh hoạt):

  • Định nghĩa: (Của cơ thể, đặc biệt là khuôn mặt) Biểu lộ cảm xúc bằng cách thay đổi biểu cảm. (Thường dùng trong ngữ cảnh diễn xuất)
  • Ví dụ:
    • "The actor needs to flexibility to portray a range of emotions." (Diễn viên cần sự linh hoạt trong biểu cảm để thể hiện nhiều loại cảm xúc.)
    • "Her facial flexibility is remarkable." (Khả năng biểu cảm khuôn mặt của cô ấy thật đáng kinh ngạc.)

4. Sự linh hoạt trong kinh doanh (noun):

  • Định nghĩa: Khả năng thích ứng và thay đổi nhanh chóng với các thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng.
  • Ví dụ:
    • "The company’s flexibility allowed it to quickly adapt to the changing market." (Sự linh hoạt của công ty cho phép nó nhanh chóng thích ứng với thị trường đang thay đổi.)

Một số cụm từ thường dùng với "flexibility":

  • Be flexible: Linh hoạt
  • Increase flexibility: Tăng sự linh hoạt
  • Flexibility in...: Sự linh hoạt trong...
  • Lack of flexibility: Thiếu sự linh hoạt

Lưu ý: Khi sử dụng "flexibility", hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "flexibility" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()