flexible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flexible nghĩa là linh hoạt. Học cách phát âm, sử dụng từ flexible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flexible

flexibleadjective

linh hoạt

/ˈfleksəbl//ˈfleksəbl/

Từ "flexible" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈflɛksəbl̩/

    • fl phát âm giống như "fl" trong "flower".
    • e phát âm ngắn, giống như "e" trong "bed".
    • x phát âm giống như "ks" (nhấn mạnh).
    • bl phát âm giống như "bl" trong "blue".
    • –l̩ (sự dừng lại bất ngờ) - Đây là một âm tiết "non-syllabic" hoặc "schwa", thường được phát âm rất nhẹ và ngắn, gần giống như "uh".
  • Nguyên âm và phụ âm: Theo cách phát âm trên, bạn có thể chia từ "flexible" thành các âm tiết nhỏ để dễ học hơn:

    • fl - nhẹ, nhanh
    • e - ngắn
    • x - nhấn mạnh
    • bl - nhẹ
    • –l̩ - dừng lại

Mẹo:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flexible trong tiếng Anh

Từ "flexible" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Linh hoạt, dễ dàng thay đổi (Adj):

  • Ý nghĩa: Khả năng thích ứng với tình huống, thay đổi kế hoạch hoặc hành vi một cách dễ dàng.
  • Ví dụ:
    • "She's a very flexible worker; she can adapt to different tasks." (Cô ấy là một nhân viên rất linh hoạt, cô ấy có thể thích ứng với các công việc khác nhau.)
    • "The schedule is flexible, so you can adjust it to your needs." (Lịch trình này linh hoạt, vì vậy bạn có thể điều chỉnh nó cho phù hợp với nhu cầu của bạn.)
    • "A flexible approach to problem-solving is often the most effective." (Một cách tiếp cận linh hoạt trong việc giải quyết vấn đề thường là hiệu quả nhất.)

2. Lực lưỡng, dẻo dai (Adj):

  • Ý nghĩa: (Thường dùng với cơ thể, thể thao) Có khả năng dễ dàng uốn cong, duỗi thẳng hoặc chuyển động linh hoạt.
  • Ví dụ:
    • "Yoga can make you more flexible." (Yoga có thể giúp bạn trở nên dẻo dai hơn.)
    • "The gymnast needed to be very flexible to perform the routine." (Vận động viên cần rất dẻo dai để thực hiện màn trình diễn.)
    • "He has flexible joints, so he can bend easily." (Anh ấy có những khớp linh hoạt, nên anh ấy dễ dàng uốn cong.)

3. Linh hoạt về giá cả (Adj):

  • Ý nghĩa: Có thể thương lượng giá hoặc giảm giá.
  • Ví dụ:
    • "We're flexible on the price – we can offer you a discount." (Chúng tôi linh hoạt về giá cả - chúng tôi có thể đưa ra một mức giảm giá.)
    • "The hotel offered a flexible booking policy." (Khách sạn đã đưa ra chính sách đặt phòng linh hoạt.)

4. (Tính từ sau giới từ) Linh hoạt, dễ dàng (Flexible with):

  • Ý nghĩa: Sẵn sàng cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The boss is flexible with working hours." (Chủ tịch sẵn sàng linh hoạt với giờ làm việc.)
    • "I'm flexible with the deadline." (Tôi linh hoạt về thời hạn.)

Một vài lưu ý:

  • Tính chất: "Flexible" thường được sử dụng để mô tả khả năng thích ứng và điều chỉnh.
  • Ngữ cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của từ "flexible" trong một ngữ cảnh cụ thể, cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "flexible" trong đó để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không?


Bình luận ()