flimsy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flimsy nghĩa là mỏng manh. Học cách phát âm, sử dụng từ flimsy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flimsy

flimsyadjective

mỏng manh

/ˈflɪmzi//ˈflɪmzi/

Từ "flimsy" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm (IPA): /ˈflɪm.zi/
  • Nghe (Ví dụ): Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Phân tích chi tiết:

  • flim: Phần này phát âm giống như "flim" trong từ "film" (phim).
  • -sy: Phần này phát âm giống như "sy" trong từ "silly" (ngốc nghếch).

Lưu ý:

  • "f" ở đầu từ được phát âm rõ ràng.
  • "i" ở giữa từ được phát âm ngắn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flimsy trong tiếng Anh

Từ "flimsy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Yếu ớt, mong manh, dễ vỡ: Đây là nghĩa cơ bản nhất. Mô tả vật chất, cấu trúc không đủ mạnh để chịu được lực tác động.
    • Example: "The table was flimsy and wobbled when you put a glass on it." (Bàn rất yếu ớt, rung lắc khi bạn đặt ly lên.)

2. Nghĩa bóng (Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực):

  • Yếu đuối, không vững chắc, dễ bị bắt trước: Thường được dùng để mô tả sự tin cậy, sự thuyết phục hoặc lý lẽ của một thứ gì đó.
    • Sự thuyết phục (Argument/Reasoning): "His argument was flimsy and based on speculation." (Lý lẽ của anh ta yếu ớt và dựa trên suy đoán.)
    • Sự tin cậy (Evidence/Support): "The evidence presented was flimsy and didn't prove anything." (Bằng chứng được trình bày yếu ớt và không chứng minh được điều gì.)
    • Tính cách (Character): "He has a flimsy character and is easily swayed by others." (Anh ta có một tính cách yếu đuối và dễ bị người khác tác động.)
    • Sự chuẩn bị (Preparation): "The party was poorly planned and the decorations were flimsy." (Buổi tiệc được lên kế hoạch không tốt và trang trí yếu ớt.)

3. Các sắc thái nghĩa khác:

  • Lỏng lẻo, không chặt chẽ: Có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó không đủ chặt chẽ, không có dấu hiệu rõ ràng.
    • Example: "He wore a flimsy shirt that barely covered his stomach." (Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi lỏng lẻo, chỉ che được phần bụng.)

Từ đồng nghĩa của "flimsy":

  • Weak
  • Fragile
  • Thin
  • Insufficient
  • Unconvincing
  • Poorly supported

Mẹo để sử dụng "flimsy" hiệu quả:

  • Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: "Flimsy" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu vững chắc hoặc sự không đáng tin.
  • Kết hợp với các từ chỉ sự tin cậy: Để nhấn mạnh sự yếu ớt, bạn có thể kết hợp với các từ như "evidence," "argument," "reasoning."

Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ "flimsy" trong câu để tôi có thể giúp bạn diễn đạt tốt hơn không?


Bình luận ()