Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
flippant nghĩa là vất vả. Học cách phát âm, sử dụng từ flippant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vất vả
Từ "flippant" (lơ đãng, xuề xòa, không coi trọng) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˌ) biểu thị dấu ngắt nghỉ giữa các âm tiết.
Giải thích chi tiết từng âm:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "flippant" trong tiếng Anh có nghĩa là lịch sự, vô ý nghĩa, coi thường, hoặc không nghiêm túc. Nó thường được dùng để mô tả một cách nói, hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng và không quan trọng.
Dưới đây là cách sử dụng từ "flippant" với các ví dụ cụ thể:
Nâng cao hơn:
“Flippant” thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu tôn trọng, không nghiêm túc hoặc không đủ quan tâm đến một vấn đề. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mà sự nghiêm túc và tôn trọng là quan trọng.
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ cụ thể trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries: https://www.merriam-webster.com/dictionary/flippant và https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/flippant.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “flippant” trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()