flirtatious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flirtatious nghĩa là tán tỉnh. Học cách phát âm, sử dụng từ flirtatious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flirtatious

flirtatiousadjective

tán tỉnh

/flɜːˈteɪʃəs//flɜːrˈteɪʃəs/

Từ "flirtatious" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • flə̂rˈteɪʃəs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm:

  • flə̂r: phát âm gần giống "flur" nhưng âm "r" không rõ ràng, và phát âm "ə" là âm mũi (như trong tiếng Việt).
  • teɪ: phát âm "tay"
  • ʃəs: phát âm "shus" (như chữ "sh" trong "ship")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flirtatious trong tiếng Anh

Từ "flirtatious" trong tiếng Anh có nghĩa là sánh đi đôi, tán tỉnh, có chút tình ý tán tỉnh. Nó mô tả một người có hành vi hoặc thái độ tán tỉnh, flirt, thường với mục đích gây chú ý và tạo cảm giác thân mật.

Dưới đây là cách sử dụng từ "flirtatious" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả hành vi của một người:

  • Phrase: "She was a flirtatious woman who always made jokes and complimented everyone." (Cô ấy là một người phụ nữ tán tỉnh, luôn bông đùa và khen ngợi mọi người.)
  • Phrase: "His flirtatious glances and playful remarks clearly showed he was interested." (Những ánh mắt tán tỉnh và những lời nói đùa của anh ấy rõ ràng cho thấy anh ấy có thiện cảm.)
  • Ví dụ: "The actor's flirtatious performance captivated the audience." (Hiệu suất tán tỉnh của diễn viên đã thu hút khán giả.)

2. Mô tả tính cách của một người:

  • Phrase: "She has a flirtatious personality and enjoys teasing people." (Cô ấy có một tính cách tán tỉnh và thích trêu chọc người khác.)
  • Ví dụ: "He's a flirtatious character, always trying to charm his way into conversations." (Anh ấy là một người tán tỉnh, luôn cố gắng quyến rũ mọi người trong cuộc trò chuyện.)

3. Sử dụng với các danh từ:

  • Phrase: "The flirtatious banter between the two colleagues was amusing to watch." (Những lời nói tán tỉnh giữa hai đồng nghiệp đó rất thú vị khi xem.)
  • Phrase: "The movie was full of flirtatious glances and suggestive dialogue." (Bộ phim tràn ngập những ánh mắt tán tỉnh và những đoạn hội thoại gợi ý.)

Lưu ý:

  • Từ "flirtatious" mang sắc thái nhẹ nhàng, mang tính tình tứ và không quá nghiêm trọng. Nó khác với "seductive" (quyến rũ) hoặc "romantic" (lãng mạn).
  • Nó có thể được sử dụng cả với nam và nữ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "flirtatious" trong tiếng Anh!


Bình luận ()