flock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flock nghĩa là Đàn. Học cách phát âm, sử dụng từ flock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flock

flocknoun

Đàn

/flɒk//flɑːk/
Định nghĩa & cách phát âm từ flock

Từ "flock" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • /flɒk/

Phần chia thành âm tiết là: flock

  • f phát âm như trong "fun" (tiếng "f" thông thường)
  • lock phát âm như trong "look" (nhấn mạnh âm "o")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flock trong tiếng Anh

Từ "flock" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tập hợp, đoàn kết. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Tập hợp chim hoặc động vật nhỏ:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "flock", chỉ một nhóm chim, dê, cừu, hoặc các loài động vật nhỏ khác tập trung lại với nhau.
  • Ví dụ:
    • "A flock of pigeons flew overhead." (Một đàn chim bồ câu bay qua đầu.)
    • "Shepherds tend their flock of sheep." (Chủ chăn chăm sóc đàn cừu của họ.)
    • "The flock grazed peacefully in the meadow." (Đàn gia súc ăn cỏ yên bình trên đồng cỏ.)

2. Tập hợp mọi người (thường là theo nhóm):

  • Ý nghĩa: "Flock" có thể được sử dụng để mô tả một nhóm người tập hợp lại để làm một việc gì đó, thường là một cách nhanh chóng hoặc không có kế hoạch.
  • Ví dụ:
    • "A flock of tourists rushed to the museum." (Một đám đông khách du lịch vội vã đến bảo tàng.)
    • "They were a flock of protestors marching down the street." (Họ là một nhóm những người biểu tình đi dọc theo đường phố.)
    • "There was a sudden flock of customers at the restaurant." (Đột nhiên có một đám đông khách hàng tại nhà hàng.)

3. (Ít phổ biến hơn) Tập hợp đồ vật:

  • Ý nghĩa: Đôi khi "flock" được sử dụng để chỉ một nhóm đồ vật nhỏ, giống như một đám tập trung.
  • Ví dụ: "A flock of buttons was scattered on the floor." (Một đống nút bị rải trên sàn.)

Các từ đồng nghĩa và liên quan:

  • Group: Nhóm
  • Herd: Đàn (thường dùng cho động vật lớn như bò, trâu)
  • Mass: Đám đông
  • Crowd: Đám đông

Lưu ý:

  • "Flock" thường mang sắc thái ý nghĩa về sự tập trung, di chuyển theo đàn, hoặc một hình ảnh về sự liền mạch và đoàn kết.
  • Trong văn phong trang trọng, "group" có thể là lựa chọn an toàn hơn để tránh sự hình ảnh hóa quá mức.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "flock" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm một câu bạn muốn sử dụng từ này.

Thành ngữ của từ flock

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()