Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fog nghĩa là sương mù. Học cách phát âm, sử dụng từ fog qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sương mù

Từ "fog" (mưa phùn, sương mù) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần g âm cuối (g) được phát âm là âm "g" giống như trong từ "go".
Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fog" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:
Lưu ý về cách sử dụng:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "fog", bạn có thể xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào đó của "fog" không? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác về từ này không?
Điền một từ thích hợp nhất vào chỗ trống. Lưu ý: Có những câu không sử dụng từ "fog".
Chọn phương án đúng nhất cho mỗi câu. Một câu có thể có nhiều hơn một đáp án đúng.
The coastal region is often covered in ________ during the early hours of the day. A. fog B. mist C. smog D. haze
The detective felt that his judgment was clouded by a ________ of uncertainty regarding the suspect's alibi. A. fog B. mist C. cloud D. vapor
The city's air quality index has plummeted because of the toxic ________ trapped by the surrounding mountains. A. fog B. smog C. smoke D. steam
After the rain stopped, a light ________ rose from the damp forest floor. A. fog B. mist C. dew D. drizzle
The pilot had to rely entirely on instruments because the ________ was too dense for visual navigation. A. fog B. mist C. cloud D. visibility
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc yêu cầu.
The visibility was extremely poor because of the thick weather condition this morning. (Sử dụng: fog) -> __________________________________________________________________________
His mind was not clear enough to make a rational decision during the crisis. (Sử dụng: fog) -> __________________________________________________________________________
The valley was filled with a thin, light cloud that made the landscape look mysterious. (Không được dùng "fog", sử dụng từ thay thế phù hợp) -> __________________________________________________________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()