fortnight là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fortnight nghĩa là hai tuần. Học cách phát âm, sử dụng từ fortnight qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fortnight

fortnightnoun

hai tuần

/ˈfɔːtnʌɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ fortnight

Từ "fortnight" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈfɔːrˌtnaɪt/

  • Phân tích từng nguyên âm và phụ âm:

    • Fort: /ˈfɔːr/ - Phát âm giống như "for" trong tiếng Việt.
    • Night: /naɪt/ - Phát âm gần giống "night" trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • Dấu gạch nối (ˌ) chỉ ra rằng có sự thay đổi độ cao của âm tiết.
  • Dấu (ˈ) chỉ ra nguyên âm chính được nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fortnight trong tiếng Anh

Từ "fortnight" trong tiếng Anh có nghĩa là hai tuần. Nó là một từ trang trọng hơn so với "two weeks" và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống chính thức.

Dưới đây là cách sử dụng "fortnight" một cách chính xác:

1. Ý nghĩa:

  • Giải thích: Một khoảng thời gian là hai tuần.
  • Ví dụ:
    • "I'll see you next fortnight." (Tôi sẽ gặp bạn vào tuần tới, tức là hai tuần nữa.)
    • "The project is due in a fortnight." (Dự án sẽ hết hạn sau hai tuần.)
    • "He's been working on the report for a fortnight." (Anh ấy đã làm việc trên báo cáo đó trong hai tuần.)

2. Cách sử dụng:

  • Trong văn viết: "Fortnight" thường được sử dụng trong báo chí, tạp chí, thư từ chính thức, hoặc các tài liệu kinh doanh.
  • Trong giao tiếp hàng ngày: Mặc dù có thể sử dụng, nhưng "two weeks" phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong lịch trình: Thường dùng để xác định thời gian hoàn thành một việc gì đó.

3. So sánh với "two weeks":

Đặc điểm Fortnight Two weeks
Ý nghĩa Hai tuần Hai tuần
Mức độ trang trọng Trang trọng hơn Ít trang trọng hơn
Sử dụng phổ biến Văn viết, chính thức Giao tiếp hàng ngày

4. Một vài lưu ý:

  • "Fortnight" là một từ cổ, còn được gọi là "span of two weeks".
  • Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fortasse" (có lẽ) và "nitens" (nảy, sáng).

Tóm lại: "Fortnight" là một từ hữu ích để bổ sung vào vốn từ vựng của bạn, đặc biệt khi bạn cần viết hoặc nói một cách trang trọng hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "fortnight" không?

Các từ đồng nghĩa với fortnight

Luyện tập với từ vựng fortnight

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (Lưu ý: Có những câu không sử dụng "fortnight").

  1. The project deadline has been extended by a __________, giving the team more time to finalize the report.
  2. We usually hold our department meetings every __________ to ensure everyone is updated on the progress.
  3. The annual conference is scheduled to take place over a __________ of three days next month.
  4. Please submit your expense claims within a __________ of returning from your business trip.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành câu (Có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).

  1. Our subscription service allows you to receive a new batch of supplies every __________. A. fortnight | B. two weeks | C. monthly | D. bi-weekly

  2. The committee will reconvene in a __________ to review the revised budget proposal. A. fortnight | B. period | C. duration | D. couple of weeks

  3. The exhibition will be open to the public for a __________ starting from next Monday. A. month | B. fortnight | C. long time | D. span of 14 days

  4. We have been working on this research project for a __________ now, and the results are promising. A. long time | B. fortnight | C. few days | D. couple of weeks

  5. The training program is quite intensive, lasting for a __________ without any breaks. A. fortnight | B. 14-day period | C. week | D. short time


Bài tập 3: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc cấu trúc tương đương.

  1. The board of directors will meet again in exactly fourteen days. (Sử dụng: fortnight)
  2. We have been waiting for the shipment for two weeks, but it still hasn't arrived. (Sử dụng: fortnight)
  3. The festival is held every fourteen days throughout the summer season. (Không sử dụng: fortnight)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. fortnight
  2. fortnight
  3. period (Nhiễu: "fortnight" không dùng cho khoảng thời gian 3 ngày)
  4. month (Nhiễu: "fortnight" không phù hợp ngữ cảnh quy định hành chính này)

Bài tập 2:

  1. A, B, D (fortnight, two weeks, bi-weekly)
  2. A, D (fortnight, couple of weeks)
  3. B, D (fortnight, span of 14 days)
  4. A, B, D (long time, fortnight, couple of weeks)
  5. A, B (fortnight, 14-day period)

Bài tập 3:

  1. The board of directors will meet again in a fortnight.
  2. We have been waiting for the shipment for a fortnight, but it still hasn't arrived.
  3. The festival is held every two weeks throughout the summer season.

Bình luận ()