fox là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fox nghĩa là (loài) cáo. Học cách phát âm, sử dụng từ fox qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fox

foxnoun

(loài) cáo

/fɒks/
Định nghĩa & cách phát âm từ fox

Từ "fox" (con cáo) trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:

1. /fɒks/ (Phát âm phổ biến nhất)

  • /f/: Âm "f" như trong "fun" (vui)
  • /ɒ/: Âm "o" ngắn và tròn, giống như âm "o" trong "hot" (nóng) nhưng ít tròn hơn.
  • /ks/: Âm "ks" như trong "box" (hộp)

2. /fɔːks/ (Phát âm ít phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Anh)

  • /f/: Âm "f" như trong "fun" (vui)
  • /ɔː/: Âm "o" dài và tròn hơn, giống như âm "o" trong "caught" (bắt)
  • /ks/: Âm "ks" như trong "box" (hộp)

Lời khuyên:

  • Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm /fɒks/ là phổ biến nhất.
  • Trong tiếng Anh Anh, bạn có thể nghe thấy cả hai cách phát âm.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fox trong tiếng Anh

Từ "fox" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Con cáo (động vật):

  • Usage: Đây là nghĩa cơ bản nhất của từ "fox".
  • Example: "A fox is running across the field." (Một con cáo đang chạy qua cánh đồng.)

2. Sự xảo quyệt, lanh lợi:

  • Usage: "Fox" được sử dụng để miêu tả một người có sự thông minh, xảo quyệt, lanh lợi, hoặc có thể thao túng người khác.
  • Example: "He's a fox when it comes to negotiating." (Anh ấy rất xảo quyệt khi thương lượng.)
  • Antonyms: (Đối lập) - naive, gullible
  • Phrases: "like a fox" (như một con cáo lanh lợi), "fox-like" (tương tự như con cáo).

3. (Khiếu hài hước, tinh nghịch):

  • Usage: Đôi khi, "fox" được sử dụng để mô tả một người có khiếu hài hước tinh nghịch, thích trêu chọc, hoặc có những trò đùa ngốc nghếch.
  • Example: "He has a foxish sense of humor." (Anh ấy có một khiếu hài hước tinh nghịch.)

4. (Trong poker/game bài) - "Assigning a fox":

  • Usage: Trong poker, "assigning a fox" có nghĩa là một người chơi cố gắng đánh lừa người khác bằng cách giấu nhẹ việc họ có một đôi tốt. Họ sẽ tạo ra một lý do hợp lý để che giấu đôi của mình, khiến người khác nghĩ rằng họ đang chơi một lá bài khác.
  • Example: "He's trying to assign a fox, don't fall for it!" (Anh ấy đang cố gắng đánh lừa, đừng bị lừa!)

5. (Trong bóng đá Anh) - Fox (Camera góc thấp):

  • Usage: Trong bóng đá Anh, "Fox" là một thuật ngữ để chỉ camera góc thấp hoặc camera nhìn từ góc thấp, thường được sử dụng để quan sát hành động trên sân từ góc độ của cầu thủ.
  • Example: "The commentator mentioned the Fox camera angle." (Người bình luận đã đề cập đến góc camera Fox.)

Tóm lại:

  • Khi nói về động vật, "fox" nghĩa là con cáo.
  • Khi nói về con người, "fox" thường ám chỉ sự xảo quyệt, lanh lợi, hoặc khiếu hài hước.
  • Còn trong một số ngữ cảnh chuyên biệt (như poker hoặc bóng đá), "fox" có những nghĩa khác.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "fox" trong một tình huống cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về nghĩa nào của "fox" không? Hoặc bạn có câu ví dụ cụ thể mà bạn muốn tôi phân tích không?

Các từ đồng nghĩa với fox


Bình luận ()