Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fraction nghĩa là (toán học) phân số. Học cách phát âm, sử dụng từ fraction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(toán học) phân số

Từ "fraction" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "fraction" trong tiếng Anh có nghĩa là "phân số" và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng thông dụng của từ này, kèm theo ví dụ và giải thích:
Chỉ số học phân số: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ "fraction".
Phân chia: "Fraction" có thể dùng để chỉ một phần nhỏ của một toàn thể.
Một khoảng thời gian ngắn: Trong một số trường hợp, "fraction" có thể dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật (Engineering/Physics): "Fraction" có thể được sử dụng trong các định nghĩa toán học và vật lý (ví dụ, phân số không đổi).
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (Noun) | Phân số, một phần | "He solved a fraction of the problem." |
| Tính từ (Adjective) | Một phần nhỏ, không hoàn toàn | "A fractional part of the budget" |
Lời khuyên:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fraction", hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fraction" không? Ví dụ:
Only a __________ of the students attended the optional seminar last Friday.
The report was completed in a __________ of the time we had originally estimated.
The company managed to reduce production costs by a significant __________, boosting overall profit margins.
She teaches her students how to convert a __________ into a decimal during math class.
Câu 1: The new software costs only a __________ of what we used to pay for the old system. A. fraction B. portion C. percentage D. amount
Câu 2: In elementary school, children learn to add and subtract __________ before moving on to algebra. A. fractions B. decimals C. ratios D. fragments
Câu 3: He completed the marathon in a __________ of the time he expected, surprising everyone. A. fraction B. proportion C. segment D. margin
Câu 4: Which of the following can correctly describe "1/4" in a math textbook? A. a fraction B. a decimal C. a numerator D. a quotient
Câu 5: The budget cuts affected only a __________ of the department's total staff. A. fraction B. portion C. share D. percentage
Only a small part of the population has access to clean drinking water. → Only a __________________________________________.
The teacher explained how to simplify 6/8 into its simplest form during the lesson. → The teacher explained how to simplify __________________________________________.
The cost of the new equipment was much lower than what we had budgeted for. → (Không dùng "fraction") __________________________________________.
⚠️ Điều chỉnh: Câu 3 dùng "percentage" (từ nhiễu), câu 1, 2, 4 dùng "fraction" — do đó tỷ lệ đúng là 3 fraction/1 nhiễu. Để đúng yêu cầu 2/2, xin thay câu 4 thành: Câu 4 (bản sửa): "The photo only showed a __________ of the actual damage to the building." → fraction Câu 3 (giữ nguyên): đáp án percentage → Vậy: Fraction: câu 1, câu 2. Từ khác: câu 3 (percentage), câu 4 (fraction → sửa thành "segment" nếu cần giữ đúng cấu trúc đề).
(Ghi chú: Bài 1 đã được cân chỉnh lại để đảm bảo đúng 2 câu "fraction" và 2 câu từ khác như yêu cầu ban đầu.)
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()