fractious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fractious nghĩa là sự khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ fractious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fractious

fractiousadjective

sự khó chịu

/ˈfrækʃəs//ˈfrækʃəs/

Từ "fractious" (lôi thôi, bướng bỉnh) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /fræktʃəs/

Phân tích từng phần:

  • fra - giống như "fra" trong "France" ( Pháp)
  • tch - giống như "tch" trong "catch" (bắt)
  • us - giống như "us" trong "bus" (xe buýt)
  • -ious - giống như "shus" nhưng nghe hơi "ch" cuối.

Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fractious trong tiếng Anh

Từ "fractious" trong tiếng Anh có nghĩa là bướng bỉnh, nghịch ngợm, khó chịu, nổi loạn hoặc hung hăng. Nó thường được dùng để mô tả một người (thường là trẻ em) có xu hướng gây ra sự bực bội hoặc khó chịu cho người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fractious" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ minh họa:

1. Mô tả tính cách của một người:

  • "The toddler was being fractious this morning, refusing to eat his breakfast or wear his shoes." (Đứa trẻ đang bướng bỉnh sáng nay, từ chối ăn sáng hoặc đội giày.)
  • "The new employee was fractious and difficult to work with, constantly questioning his superiors." (Nhân viên mới này bướng bỉnh và khó làm việc, liên tục đặt câu hỏi với cấp trên.)
  • "She was a fractious nature, always challenging authority and demanding to do things her way." (Cô ấy là một người bướng bỉnh, luôn thách thức quyền lực và đòi làm theo ý mình.)

2. Mô tả một tình huống:

  • "The meeting quickly descended into chaos, with the members becoming increasingly fractious." (Cuộc họp nhanh chóng rơi vào hỗn loạn, các thành viên ngày càng trở nên bướng bỉnh.)
  • "The fractious atmosphere in the classroom made it difficult for the teacher to maintain order." (Không khí bướng bỉnh trong lớp học khiến thầy giáo khó duy trì trật tự.)

3. Sử dụng với các trạng từ để tăng cường ý nghĩa:

  • Extremely fractious: "The baby was incredibly fractious and couldn’t be soothed." (Trẻ sơ sinh cực kỳ bướng bỉnh và không thể làm dịu được.)
  • Highly fractious: "The group was highly fractious after the disagreement, with everyone taking a different position." (Nhóm người trở nên bướng bỉnh sau khi tranh cãi, mỗi người đều có một quan điểm khác.)

Lưu ý:

  • "Fractious" thường được dùng để mô tả một thái độ tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc bướng bỉnh.
  • Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiễng và khó chịu hơn là chỉ đơn giản là “difficult”.

Bạn có thể tham khảo các từ đồng nghĩa như: stubborn, unruly, irritable, cantankerous, contentious để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của "fractious".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fractious"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()