fraught là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fraught nghĩa là đầy đủ. Học cách phát âm, sử dụng từ fraught qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fraught

fraughtadjective

đầy đủ

/frɔːt//frɔːt/

Từ "fraught" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /frɔːt/

    • frɔːt: Phát âm như "froat" nhưng kéo dài, trọng âm rơi vào âm "a".
  • Phân tích âm tiết:

    • fr - Phát âm giống chữ "free"
    • a - Phát âm như "a" trong "father"
    • ught - Phát âm như "oat" nhưng thêm "t" cuối cùng

Mẹo nhỏ: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fraught trong tiếng Anh

Từ "fraught" trong tiếng Anh có nghĩa là "đầy rẫy", "sống ngập", thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một tình huống hoặc cảm xúc rất khó khăn, căng thẳng, hoặc đáng sợ. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Full of (something negative): "Fraught" thường được dùng để mô tả một sự hiện diện mạnh mẽ của điều gì đó tiêu cực, chẳng hạn như căng thẳng, sợ hãi, bạo lực, hoặc khó khăn.
    • Ví dụ: "The negotiations were fraught with difficulty." (Các cuộc đàm phán rất khó khăn.)
    • Ví dụ: "His expression was fraught with suspicion." (Biểu hiện của anh ta tràn ngập sự nghi ngờ.)

2. Cách sử dụng cụ thể:

  • As a modifier (chức danh): "Fraught" thường được dùng để miêu tả một trạng thái hoặc tình huống.
    • Ví dụ: "A fraught atmosphere hung in the air." (Một bầu không khí căng thẳng bao trùm không gian.)
    • Ví dụ: "The conversation was fraught with tension." (Cuộc trò chuyện tràn đầy căng thẳng.)
  • As a verb (chức danh động từ): "Fraught" có thể được dùng như một động từ, có nghĩa là "gây ra", "mang theo", hoặc "đầy".
    • Ví dụ: "The incident fraught a sense of unease." (Sự cố đó gây ra một cảm giác bất an.)
    • Ví dụ: "This report is fraught with risks." (Báo cáo này chứa đựng nhiều rủi ro.)
  • Khi chỉ điều gì đó gây khó khăn hoặc nguy hiểm:
    • Ví dụ: "The journey was fraught with peril." (Hành trình này đầy rẫy nguy hiểm.)
    • Ví dụ: "His words were fraught with consequences." (Những lời nói của anh ta mang đến những hậu quả.)

3. Ví dụ trong câu:

  • "The board meeting was fraught with uncertainty." (Cuộc họp hội đồng quản trị tràn ngập sự không chắc chắn.)
  • "She felt fraught with sadness after hearing the news." (Cô ấy cảm thấy tràn ngập nỗi buồn sau khi nghe tin.)
  • "The island was fraught with dangers for the explorers." (Hòn đảo này gây ra nhiều nguy hiểm cho các nhà thám hiểm.)

4. Lưu ý:

  • "Fraught" thường được coi là một từ trang trọng và ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Bạn có thể thay thế "fraught" bằng các từ như "full of," "characterized by," "filled with," "laden with," tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu sâu hơn, bạn có thể xem các ví dụ khác hoặc tìm kiếm các câu sử dụng từ "fraught" trên internet. Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()