Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
furlough nghĩa là nghỉ phép. Học cách phát âm, sử dụng từ furlough qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nghỉ phép
Từ "furlough" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: fon-ruh-loh
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "furlough" trong tiếng Anh có một vài nghĩa, nhưng thường liên quan đến việc tạm nghỉ làm. Dưới đây là cách sử dụng và phân biệt nghĩa của "furlough":
Tổng kết:
| Nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tạm hoãn lương (Quân đội) | Quân đội | Soldiers on furlough after deployment |
| Tạm nghỉ làm (Công ty) | Doanh nghiệp | Employees on furlough due to downturn |
| Tạm nghỉ (ít phổ biến) | Tổng quát | He took a short furlough. |
Lưu ý quan trọng: Khi sử dụng từ "furlough", hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn. Trong trường hợp không chắc chắn, bạn có thể dùng các từ đồng nghĩa như "leave of absence" hoặc "temporary suspension of employment."
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "furlough" trong một tình huống nhất định không? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác về từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()