Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
furniture nghĩa là đồ đạc (trong nhà). Học cách phát âm, sử dụng từ furniture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đồ đạc (trong nhà)

Từ "furniture" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại, phát âm đầy đủ của "furniture" là: /ˈfjuː.nɪt.ʃər/ (phát âm theo phiên âm trên là dễ nhất).
Để dễ hình dung hơn, bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh có chức năng phát âm.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của cách phát âm này không?
Từ "furniture" trong tiếng Anh có nghĩa là đồ nội thất, bao gồm tất cả các vật dụng được thiết kế để ngồi, nằm hoặc đặt đồ vật lên trong một không gian như nhà, văn phòng, hoặc cửa hàng.
Dưới đây là cách sử dụng từ "furniture" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ khác:
Lưu ý: Trong tiếng Anh, thường sử dụng chữ "f" đứng trước "urniture" (furniture) để phân biệt với các từ khác có âm đầu tương tự như "furniture" (ví dụ: future - tương lai).
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "furniture" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như trong một tình huống cụ thể, hoặc khi sử dụng với một loại đồ nội thất cụ thể?
Câu hỏi: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu (có thể chọn nhiều đáp án).
The moving company specializes in transporting __________.
a) furniture
b) equipment
c) appliances
d) decorations
Which of these are typically made of wood?
a) dishes
b) furniture
c) clothing
d) gadgets
Her living room looks empty because she lacks proper __________.
a) lighting
b) furniture
c) shelves
d) carpets
The museum displayed historical __________ and tools from ancient civilizations.
a) furniture
b) artifacts
c) vehicles
d) textiles
"I prefer minimalist __________ to avoid clutter," she explained.
a) designs
b) decorations
c) furniture
d) utensils
Original: "Their house was full of old tables and chairs."
Rewrite: (Use "furniture")
Original: "The bedroom set includes a bed, a wardrobe, and a desk."
Rewrite: (Avoid using "furniture")
Original: "The café replaced its seating arrangements last month."
Rewrite: (Use "furniture")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()