furthest là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

furthest nghĩa là xa nhất, xa hơn, xa xôi. Học cách phát âm, sử dụng từ furthest qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ furthest

furthestadverb

xa nhất, xa hơn, xa xôi

/ˈfəːðɪst/
Định nghĩa & cách phát âm từ furthest

Từ "furthest" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fur - giống như tiếng Việt "fur" (lông thú)
  • rest - giống như tiếng Việt "rest" (nghỉ ngơi)

Tổng hợp: /fərˈest/ (dấu trọng âm rơi vào âm tiết "rest")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ furthest trong tiếng Anh

Từ "furthest" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là "xa nhất" hoặc "ở vị trí xa nhất". Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả khoảng cách:

  • The furthest point on the map is in Australia. (Điểm xa nhất trên bản đồ là ở Úc.) - Dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
  • This is the furthest I've ever traveled. (Đây là chuyến đi xa nhất tôi từng có.) - Dùng để mô tả sự xa xôi về địa lý.

2. Mô tả mức độ (kém hơn):

  • Of all the restaurants in the city, this one is the furthest from my house. (Trong tất cả các nhà hàng ở thành phố, nhà hàng này là nhà hàng xa nhất khỏi nhà tôi.) - Dùng để so sánh, chỉ ra sự khác biệt về vị trí.
  • She's the furthest along in the project. (Cô ấy đang tiến bộ nhất trong dự án.) - Dùng để so sánh mức độ hoàn thành hay tiến độ. (Ở đây "furthest" có nghĩa là "xa nhất" trong mức độ tiến độ)

3. Kết hợp với "than":

  • He runs faster than anyone else. (Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác.) – Trong trường hợp này, "than" được sử dụng để so sánh tốc độ.

Lưu ý quan trọng:

  • Furthest là dạng so sánh nhất của từ "far" (xa).
  • Furthest luôn đi với "than" khi so sánh.

Ví dụ khác:

  • “The furthest I’m willing to go is $50.” (Tôi sẵn sàng đi xa nhất là $50.)
  • “This is their furthest attempt to apologize.” (Đây là nỗ lực xin lỗi xa nhất của họ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "furthest"! Bạn có muốn tôi cho thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với furthest

Luyện tập với từ vựng furthest

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The _______ planet from the Sun in our solar system is Neptune.
  2. She lives in the _______ corner of the village, near the forest.
  3. Despite the storm, the rescue team reached the _______ affected area within hours. (Gợi ý: từ chỉ mức độ nghiêm trọng)
  4. The research team explored the _______ regions of the cave, where no human had ventured before.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The library is located at the _______ end of the campus.
    a. farthest
    b. furthest
    c. farther
    d. further

  2. Which sentence is correct?
    a. The astronaut traveled to the furthest man-made object in space.
    b. The satellite collected data from the farthest planet.
    c. The expedition aimed to reach the most far point of the desert.
    d. Both a and b are correct.

  3. The _______ you go from the city center, the quieter it becomes. (Chọn 2 đáp án)
    a. furthest
    b. farthest
    c. farther
    d. further

  4. Her office is the _______ from the elevator, so she walks a lot daily.
    a. furthest
    b. farthest
    c. more far
    d. farthest away

  5. The _______ consequences of climate change are still being studied. (Gợi ý: từ chỉ tác động lâu dài)
    a. furthest
    b. farthest
    c. furthest-reaching
    d. far-reaching


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The North Pole is the most remote place I’ve ever visited.
    Rewrite: __________
  2. Original: Their experiment focused on the most extreme conditions possible.
    Rewrite: __________
  3. Original: Jupiter is the planet that is most distant from Earth in our solar system. (Không dùng "furthest")
    Rewrite: __________

Đáp án:

Bài 1:

  1. furthest
  2. farthest (hoặc furthest)
  3. most severely (nhiễu)
  4. furthest

Bài 2:

  1. b (hoặc a, vì cả hai đều đúng trong giao tiếp)
  2. d
  3. c & d (nhiễu: "farther/further" dùng cho khoảng cách cụ thể)
  4. a (hoặc b)
  5. d (nhiễu: "far-reaching" = tác động sâu rộng)

Bài 3:

  1. The North Pole is the furthest place I’ve ever visited.
  2. Their experiment focused on the furthest possible conditions.
  3. Jupiter is the planet farthest from Earth in our solar system. (Dùng "farthest" thay "most distant")

Bình luận ()