Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
furthest nghĩa là xa nhất, xa hơn, xa xôi. Học cách phát âm, sử dụng từ furthest qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xa nhất, xa hơn, xa xôi

Từ "furthest" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /fərˈest/ (dấu trọng âm rơi vào âm tiết "rest")
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "furthest" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là "xa nhất" hoặc "ở vị trí xa nhất". Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:
Lưu ý quan trọng:
Ví dụ khác:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "furthest"! Bạn có muốn tôi cho thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?
The library is located at the _______ end of the campus.
a. farthest
b. furthest
c. farther
d. further
Which sentence is correct?
a. The astronaut traveled to the furthest man-made object in space.
b. The satellite collected data from the farthest planet.
c. The expedition aimed to reach the most far point of the desert.
d. Both a and b are correct.
The _______ you go from the city center, the quieter it becomes. (Chọn 2 đáp án)
a. furthest
b. farthest
c. farther
d. further
Her office is the _______ from the elevator, so she walks a lot daily.
a. furthest
b. farthest
c. more far
d. farthest away
The _______ consequences of climate change are still being studied. (Gợi ý: từ chỉ tác động lâu dài)
a. furthest
b. farthest
c. furthest-reaching
d. far-reaching
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()