fusillade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fusillade nghĩa là chụp. Học cách phát âm, sử dụng từ fusillade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fusillade

fusilladenoun

chụp

/ˌfjuːzəˈleɪd//ˈfjuːsəlɑːd/

Từ "fusillade" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈfjuː.sɪˌleɪd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Phân tích chi tiết:

  • fu - phát âm giống như "foo" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn)
  • sil - phát âm giống như "sill" trong tiếng Việt
  • lade - phát âm giống như "laid" trong tiếng Việt

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fusillade trong tiếng Anh

Từ "fusillade" trong tiếng Anh có nghĩa là một loạt lớn các thứ gì đó, thường là bắn, vói, hoặc bằng cách nào đó được tấn công hoặc khai hỏa một cách nhanh chóng và liên tục. Nó thường được sử dụng để mô tả những đợt tấn công, lời chỉ trích hoặc câu hỏi liên tiếp. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa gốc (Lịch sử):

  • Từ "fusillade" bắt nguồn từ thuật ngữ quân sự trong thời Napoleon. "Fusil" là loại súng trường quân đội thời đó. "Fusillade" diễn tả một loạt bắn súng liên tiếp, đặc biệt là trong các trận chiến.
  • Ví dụ: "The battle was marked by a furious fusillade of gunfire." (Trận chiến được đánh dấu bằng một loạt bắn súng dữ dội.)

2. Sử dụng phổ biến hiện tại:

  • Đối với các đợt tấn công nhanh:
    • Ví dụ: "The enemy launched a fusillade of rockets at our position." (Kẻ địch đã phóng một loạt đạn tên lửa liên tiếp vào vị trí của chúng ta.)
    • Ví dụ: "He answered her question with a fusillade of statistics." (Anh ấy trả lời câu hỏi của cô ấy bằng một loạt các con số.)
  • Đối với các lời chỉ trích hoặc câu hỏi liên tiếp:
    • Ví dụ: "The journalist unleashed a fusillade of questions on the politician." (Nhà báo đã tung ra một loạt câu hỏi liên tiếp cho chính trị gia.)
    • Ví dụ: "The lawyer bombarded the witness with a fusillade of legal inquiries." (Luật sư đã tấn công nhân chứng bằng một loạt các câu hỏi pháp lý.)
  • Đối với các hành động hoặc sự kiện diễn ra nhanh chóng và liên tiếp:
    • Ví dụ: "The comments section of the article was a fusillade of angry responses." (Phần bình luận của bài viết là một loạt các phản hồi tức giận.)
    • Ví dụ: "Her fingers flew across the keyboard, generating a fusillade of emails." (Các ngón tay của cô ấy lướt trên bàn phím, tạo ra một loạt email.)

3. Lưu ý:

  • "Fusillade" thường mang sắc thái trang trọng và mang tính hình tượng.
  • Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh chóng, dữ dội và liên tục của các hành động.

Tóm lại: "Fusillade" mô tả một chuỗi danh sách, tấn công, câu hỏi hoặc thậm chí các hành động diễn ra rất nhanh chóng và liên tiếp.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries.


Bình luận ()