galvanize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

galvanize nghĩa là mạ kẽm. Học cách phát âm, sử dụng từ galvanize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ galvanize

galvanizeverb

mạ kẽm

/ˈɡælvənaɪz//ˈɡælvənaɪz/

Từ "galvanize" (điện phân, kích thích, làm cho sôi động) có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈɡæl.və.naɪz/
  • Phát âm gần đúng: g(a)l-və-naize

Phân tích từng phần:

  • Gal: Giống như tiếng Việt "gà" nhưng phát âm ngắn, rõ ràng.
  • van: Giống như tiếng Việt "van" trong "van cửa".
  • ize: Giống như tiếng Việt "ize" trong "favorite".

Lưu ý:

  • Âm "a" trong "gal" gần giống âm "a" trong "father" nhưng ngắn hơn.
  • Âm "a" trong "van" giống âm "a" trong "father".
  • Âm "i" trong "naize" phát âm rõ ràng và không bị "ngốn" âm.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ galvanize trong tiếng Anh

Từ "galvanize" (văn phong động từ) trong tiếng Anh có nghĩa là:

1. Gây ra sự khích lệ, thúc đẩy, hoặc làm tăng sự hăng hái, quyết tâm của người khác.

  • Ví dụ: "The scandal galvanized public opinion against the government." (Vụ bê bối đã khích lệ dư luận phản đối chính phủ.)
  • Ví dụ: "His passionate speech galvanized the students to action." (Lời phát biểu đầy nhiệt huyết của ông ấy đã thúc đẩy sinh viên hành động.)

2. (Cũ) Làm bằng chất điện phân (đặc biệt là với kim loại). (Ý nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại)

  • Ví dụ: "The iron bar was galvanized to prevent rusting." (Cây thanh sắt được điện phân để ngăn ngừa rỉ sét.)

Nguồn gốc:

  • Từ "galvanize" xuất phát từ từ "galvanism," thuật ngữ mô tả hiện tượng điện phân và sự co giật do tác động điện. Lúc trước, các nhà khoa học đã quan sát thấy rằng khi sử dụng điện, các kim loại thường bị "sửng" (có vẻ như được "điện hóa") và gây ra co giật.

Cách sử dụng phổ biến nhất:

Trong hầu hết các trường hợp, "galvanize" được sử dụng để diễn tả việc khích lệ, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động của người khác. Nó thường được sử dụng với các danh từ như "opinion," "students," "support," "action," v.v.

Ví dụ khác:

  • "The news of the victory galvanized the team." (Tin tức về chiến thắng đã khích lệ đội bóng.)
  • "The government's announcement galvanized support for the new policy." (Thông báo của chính phủ đã khích lệ sự ủng hộ đối với chính sách mới.)

Bạn có muốn tôi cho bạn một câu ví dụ cụ thể hơn nữa, hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()